Kiến thức đầu tư

Sàn giao dịch hàng hóa CBOT (Chicago Board of Trade)

07/07/2021

Sàn giao dịch hàng hóa CBOT (Chicago Board of Trade)

I. Sàn giao dịch hàng hóa CBOT là gì?

CBOT (Chicago Board of Trade) là Sở giao dịch được thành lập năm 1848 tại Chicago, Hoa Kỳ và hiện là một trong bốn Designated Contract Markets thuộc CME Group, bên cạnh CME, NYMEX và COMEX. CBOT có lịch sử gắn chặt với thương mại nông sản Mỹ và là nơi hình thành nhiều hợp đồng tương lai chuẩn hóa cho ngô, lúa mì, đậu tương và các sản phẩm chế biến từ đậu tương.

Năm 2007, Chicago Mercantile Exchange và CBOT hoàn tất thương vụ sáp nhập để hình thành CME Group. Từ đó, CBOT tiếp tục tồn tại với tư cách một Sở giao dịch trong hệ sinh thái CME Group, chứ không biến mất hay trở thành một tên gọi khác của CME.

Một điểm cần sửa so với cách hiểu phổ biến trước đây: CBOT không phải nơi niêm yết chính các hợp đồng vàng, bạc hay dầu thô WTI. Trong hệ sinh thái CME Group, vàng và bạc gắn chủ yếu với COMEX, còn WTI và khí tự nhiên gắn với NYMEX. CBOT quốc tế hiện có danh mục rộng gồm nông sản, lãi suất, trái phiếu Kho bạc Mỹ, một số chỉ số và công cụ tài chính khác. Với nhà đầu tư hàng hóa tại Việt Nam, nhóm sản phẩm CBOT đang liên thông qua MXV hiện tập trung vào Nông sản.

Bạn đang xem một mã CBOT và chưa chắc đó là hợp đồng tiêu chuẩn, mini hay micro? Tra cứu cùng SFI để đối chiếu đúng mã, quy mô hợp đồng, ký quỹ và thời gian giao dịch trước khi đặt lệnh.

📌 Xem thêm: Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) là gì? Vai trò và cơ chế hoạt động

II. Sàn CBOT vận hành như thế nào?

1. Mặt hàng giao dịch ở CBOT

Mặt hàng giao dịch ở CBOT

Trên thị trường quốc tế, CBOT là một trong những trung tâm quan trọng của các hợp đồng ngũ cốc và hạt có dầu. Các hợp đồng nổi bật gồm Ngô, Đậu tương, Khô đậu tương, Dầu đậu tương, Lúa mì Chicago SRW và Lúa mì Kansas HRW. CBOT cũng niêm yết hợp đồng quyền chọn và nhiều sản phẩm tài chính khác.

Tại Việt Nam, không nên lấy toàn bộ danh mục CBOT quốc tế để suy ra danh mục được giao dịch qua MXV. Theo bảng ký quỹ và thời gian giao dịch hiện hành của MXV trong tháng 9/2026, CBOT đang liên thông 14 hợp đồng tương lai thuộc nhóm Nông sản, bao gồm hợp đồng tiêu chuẩn, mini và micro.

Bảng 1. Các hợp đồng tương lai CBOT đang xuất hiện trong bảng vận hành MXV (cập nhật tháng 9/2026)

Sản phẩm

Mã MXV

Quy mô hợp đồng

Ngô

ZCE

Tiêu chuẩn

Đậu tương

ZSE

Tiêu chuẩn

Khô đậu tương

ZME

Tiêu chuẩn

Dầu đậu tương

ZLE

Tiêu chuẩn

Lúa mì

ZWA

Tiêu chuẩn

Lúa mì Kansas

KWE

Tiêu chuẩn

Ngô mini

XC

Mini

Đậu tương mini

XB

Mini

Lúa mì mini

XW

Mini

Ngô micro

MZC

Micro

Đậu tương Micro

MZS

Micro

Lúa mì micro

MZW

Micro

Dầu đậu tương micro

MZL

Micro

Khô đậu tương micro

MZM

Micro

 

 

Trong đó, nhóm micro là cập nhật đáng chú ý. CME Group đưa Micro Corn, Micro Wheat, Micro Soybeans, Micro Soybean Meal và Micro Soybean Oil vào giao dịch từ năm 2025; các sản phẩm này hiện đã xuất hiện trong danh mục MXV. Quy mô micro bằng khoảng một phần mười hợp đồng tiêu chuẩn, giúp giảm đáng kể số vốn ký quỹ và giá trị biến động trên mỗi hợp đồng.

Ngoài futures, MXV hiện cũng có trang đặc tả quyền chọn đối với Ngô, Đậu tương và Lúa mì CBOT. Các mã quyền chọn mua/bán được thể hiện theo dạng C.ZCE/P.ZCE, C.ZSE/P.ZSE và C.ZWA/P.ZWA. Đây là quyền chọn kiểu Mỹ, có cơ chế quyền và nghĩa vụ khác với hợp đồng tương lai.

📌 Xem thêm: Hợp đồng tương lai là gì? Tìm hiểu về hợp đồng tương lai trên thị trường đầu tư

2. Thời gian hoạt động ở CBOT

Các hợp đồng nông sản CBOT trên MXV thường giao dịch theo hai phiên mỗi ngày. Ở khung giờ mùa hè đang được MXV công bố, phiên 1 diễn ra từ 07:00 đến 19:45 và phiên 2 từ 20:30 đến 01:20 ngày hôm sau, từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Khi chuyển sang giờ mùa đông, thời gian được lùi một giờ: phiên 1 từ 08:00 đến 20:45 và phiên 2 từ 21:30 đến 02:20 ngày hôm sau. Vì Mỹ áp dụng Daylight Saving Time, nhà đầu tư không nên lưu một khung giờ duy nhất và sử dụng quanh năm; cần kiểm tra bảng thời gian giao dịch đang có hiệu lực của MXV.

3. Sàn giao dịch CBOT có uy tín để giao dịch?

Sàn giao dịch CBOT có uy tín để giao dịch?

CBOT hiện là một Designated Contract Market của CME Group. Các hợp đồng được niêm yết theo bộ quy tắc của Sở, có cơ chế thanh toán bù trừ, ký quỹ, giới hạn vị thế và giám sát thị trường trong hệ sinh thái CME Group. Với nhiều hàng hóa nông nghiệp, giá CBOT được theo dõi rộng rãi như một mốc tham chiếu quốc tế cho hoạt động định giá và quản trị rủi ro.

Tuy nhiên, đối với nhà đầu tư Việt Nam, “CBOT là Sở lớn” không có nghĩa có thể giao dịch mọi sản phẩm CBOT. Điều cần kiểm tra là sản phẩm nào đang được MXV liên thông, mã nào đang được áp dụng, mức ký quỹ bao nhiêu và lịch đáo hạn của đúng hợp đồng đang nắm giữ.

III. Các hợp đồng CBOT phổ biến tại Việt Nam có đặc tả như thế nào?

Đặc tả hợp đồng quyết định trực tiếp giá trị danh nghĩa, giá trị một bước giá và mức biến động tiền của vị thế. Đây là phần cần xem trước khi so sánh hai sản phẩm chỉ dựa trên giá niêm yết trên bảng điện.

Bảng 2. Đặc tả cơ bản các hợp đồng CBOT tiêu chuẩn phổ biến tại MXV

Sản phẩm

Mã

Độ lớn hợp đồng

Đơn vị yết giá

Bước giá

Giá trị 1 bước giá

Ngô

ZCE

5.000 giạ/lot

cent/giạ

0,25 cent/giạ

12,5 USD

Đậu tương

ZSE

5.000 giạ/lot

cent/giạ

0,25 cent/giạ

12,5 USD

Khô đậu tương

ZME

100 tấn thiếu/lot

USD/tấn thiếu

0,1 USD/tấn thiếu

10 USD

Dầu đậu tương

ZLE

60.000 pound/lot

cent/pound

0,01 cent/pound

6 USD

Lúa mì Chicago SRW

ZWA

5.000 giạ/lot

cent/giạ

0,25 cent/giạ

12,5 USD

Lúa mì Kansas HRW

KWE

5.000 giạ/lot

cent/giạ

0,25 cent/giạ

12,5 USD

 

Ví dụ, Ngô ZCE, Đậu tương ZSE, Lúa mì ZWA và Lúa mì Kansas KWE đều có quy mô 5.000 giạ/hợp đồng và bước giá 0,25 cent/giạ, tương đương khoảng 12,5 USD cho mỗi bước giá tối thiểu. Khô đậu tương ZME có quy mô 100 tấn thiếu và bước giá 0,1 USD/tấn thiếu, tương đương khoảng 10 USD/bước giá. Dầu đậu tương ZLE có quy mô 60.000 pound và bước giá 0,01 cent/pound, tương đương khoảng 6 USD/bước giá.

Phần lớn các hợp đồng tiêu chuẩn này áp dụng giao nhận vật chất. Điều đó không có nghĩa nhà đầu tư cá nhân bắt buộc phải nhận ngô, lúa mì hay đậu tương. Nhưng nếu giao dịch với mục tiêu đầu cơ, cần theo dõi ngày thông báo đầu tiên và ngày giao dịch cuối cùng để chủ động đóng hoặc chuyển vị thế trước các mốc liên quan đến giao nhận.

📌 Xem thêm: Giao dịch hàng hóa là gì? Hướng dẫn từ A-Z cho người mới bắt đầu

IV. Hợp đồng tiêu chuẩn, mini và micro trên CBOT khác nhau thế nào?

CBOT hiện có nhiều quy mô hợp đồng cho cùng một hàng hóa. Đây là điểm rất hữu ích với nhà đầu tư Việt Nam vì cùng theo dõi một thị trường cơ sở nhưng có thể lựa chọn mức biến động tiền và yêu cầu ký quỹ phù hợp hơn với quy mô tài khoản.

Bảng 3. So sánh quy mô tiêu chuẩn, mini và micro của một số sản phẩm CBOT

Hàng hóa

Tiêu chuẩn

Quy mô

Mini

Quy mô

Micro

Quy mô

Ngô

ZCE

5.000 giạ

XC

1.000 giạ

MZC

500 giạ

Đậu tương

ZSE

5.000 giạ

XB

1.000 giạ

MZS

500 giạ

Lúa mì

ZWA

5.000 giạ

XW

1.000 giạ

MZW

500 giạ

 

Với Ngô, Đậu tương và Lúa mì, hợp đồng mini có quy mô khoảng một phần năm hợp đồng tiêu chuẩn, còn micro khoảng một phần mười. Riêng Khô đậu tương và Dầu đậu tương hiện có bản tiêu chuẩn và micro trong danh mục MXV nhưng không có bản mini tương ứng.

Điểm cần lưu ý là “hợp đồng nhỏ hơn” không đồng nghĩa giá thị trường biến động ít hơn. Giá cơ sở vẫn đi theo cùng thị trường; thứ thay đổi chủ yếu là quy mô hợp đồng, giá trị mỗi bước giá, mức ký quỹ và chi phí giao dịch. Vì vậy, micro thường giúp giảm rủi ro tuyệt đối trên mỗi lệnh, nhưng nhà đầu tư vẫn cần đặt giới hạn rủi ro theo tỷ lệ tài khoản.

V. Ký quỹ và phí giao dịch sản phẩm CBOT qua MXV

Ký quỹ là khoản tiền bảo đảm cho nghĩa vụ của vị thế phái sinh, không phải giá mua toàn bộ lượng hàng hóa trong hợp đồng. Mức ký quỹ có thể được MXV điều chỉnh theo thị trường và tỷ giá, vì vậy số liệu trong bài chỉ nên dùng để tham khảo tại thời điểm cập nhật.

Bảng 4. Ký quỹ và phí giao dịch tham khảo của các hợp đồng CBOT tại MXV (cập nhật tháng 9/2026)

Sản phẩm

Mã

Ký quỹ ban đầu tham khảo

Phí theo bảng MXV

Ngô

ZCE

30.030.000 VNĐ

700.000 VNĐ

Đậu tương

ZSE

73.580.000 VNĐ

700.000 VNĐ

Khô đậu tương

ZME

44.330.000 VNĐ

700.000 VNĐ

Dầu đậu tương

ZLE

60.060.000 VNĐ

700.000 VNĐ

Lúa mì

ZWA

58.630.000 VNĐ

700.000 VNĐ

Lúa mì Kansas

KWE

57.200.000 VNĐ

700.000 VNĐ

Ngô mini

XC

6.006.000 VNĐ

600.000 VNĐ

Đậu tương mini

XB

14.716.000 VNĐ

600.000 VNĐ

Lúa mì mini

XW

11.726.000 VNĐ

600.000 VNĐ

Ngô micro

MZC

3.016.000 VNĐ

300.000 VNĐ

Đậu tương Micro

MZS

7.982.000 VNĐ

300.000 VNĐ

Lúa mì micro

MZW

5.876.000 VNĐ

300.000 VNĐ

Dầu đậu tương micro

MZL

6.006.000 VNĐ

300.000 VNĐ

Khô đậu tương micro

MZM

4.446.000 VNĐ

300.000 VNĐ

 

Sự khác biệt giữa các quy mô thể hiện rất rõ. Ngô tiêu chuẩn ZCE hiện yêu cầu ký quỹ khoảng 30 triệu đồng/hợp đồng, Ngô mini khoảng 6 triệu và Ngô micro khoảng 3 triệu. Với Đậu tương, mức tương ứng khoảng 73,6 triệu, 14,7 triệu và 8 triệu đồng. Đây là lý do quy mô hợp đồng cần được xem cùng ký quỹ thay vì chỉ nhìn vào tên sản phẩm.

Phí theo bảng MXV hiện cũng phân tầng: các hợp đồng tiêu chuẩn và Lúa mì Kansas ở mức 700.000 đồng, mini 600.000 đồng và micro 300.000 đồng. Khi đánh giá một chiến lược ngắn hạn, cần tính phí cùng chênh lệch giá mua – bán và số lần giao dịch, vì hợp đồng nhỏ không phải lúc nào cũng cho chi phí tương đối thấp hơn.

Chưa chắc nên chọn hợp đồng tiêu chuẩn, mini hay micro cho cùng một mặt hàng? Gửi nhu cầu cho SFI để được hỗ trợ đối chiếu ký quỹ, giá trị bước giá và mức rủi ro tiền trên mỗi hợp đồng.

📌 Xem thêm: Mức Ký Quỹ Hàng Hóa Phái Sinh: Bảng Tra Cứu & Cách Tính MXV 2026

📌 Xem thêm: Phí giao dịch hàng hóa phái sinh tại Saigon Futures

VI. Nhà đầu tư Việt Nam giao dịch sản phẩm CBOT qua MXV như thế nào?

Tại Việt Nam, nhà đầu tư giao dịch hàng hóa trong phạm vi MXV thông qua Thành viên Kinh doanh của MXV. Với CBOT, quy trình thực tế bắt đầu từ việc chọn đúng sản phẩm và đúng quy mô hợp đồng, sau đó xác định tháng đáo hạn, kiểm tra ký quỹ, giờ giao dịch và xây dựng kế hoạch rủi ro trước khi đặt lệnh.

1. Xác định đúng mã sản phẩm

Tên “Ngô” có thể tương ứng ZCE, XC hoặc MZC tùy quy mô tiêu chuẩn, mini hay micro. Tương tự, Đậu tương có ZSE, XB và MZS; Lúa mì có ZWA, XW và MZW. Chỉ cần chọn nhầm mã là toàn bộ quy mô, ký quỹ và giá trị bước giá có thể khác với kế hoạch ban đầu.

2. Xác định đúng tháng hợp đồng

Mỗi mã hàng hóa được niêm yết nhiều tháng đáo hạn. Ví dụ, Ngô tiêu chuẩn có các tháng kỳ hạn 3, 5, 7, 9 và 12. Mã hoàn chỉnh như ZCEZ26 cho biết đây là hợp đồng Ngô đáo hạn tháng 12/2026. Nhà đầu tư cần kiểm tra thanh khoản và thời gian còn lại trước ngày đáo hạn thay vì chỉ chọn hợp đồng có giá gần nhất.

3. Tính rủi ro theo bước giá và điểm dừng lỗ

Với Ngô ZCE, một bước giá tối thiểu khoảng 12,5 USD. Nếu khoảng cách từ điểm vào lệnh đến dừng lỗ tương đương 20 bước giá, mức rủi ro lý thuyết khoảng 250 USD/hợp đồng trước các chi phí khác. Khi chuyển sang micro, giá trị biến động tiền nhỏ hơn, giúp linh hoạt hơn trong việc căn chỉnh khối lượng theo mức lỗ tối đa mong muốn.

4. Theo dõi lịch đáo hạn và giao nhận

Các hợp đồng tiêu chuẩn và mini của nhóm nông sản thường có cơ chế giao nhận vật chất. Trong khi đó, các hợp đồng micro của CME Group được thiết kế với cơ chế không giao nhận vật chất. Vì vậy, quy trình xử lý vị thế trước đáo hạn có thể khác nhau; nhà đầu tư nên đọc đặc tả của đúng mã đang giao dịch thay vì áp dụng chung cho tất cả phiên bản.

VII. Những yếu tố thường ảnh hưởng đến giá nông sản CBOT

1. Báo cáo USDA và WASDE

Các báo cáo của Bộ Nông nghiệp Mỹ, đặc biệt WASDE, thường tác động mạnh đến kỳ vọng cung – cầu của Ngô, Đậu tương và Lúa mì. Thị trường không chỉ phản ứng với số liệu tuyệt đối mà còn phản ứng với mức chênh lệch giữa số liệu công bố và kỳ vọng trước đó của giới giao dịch.

Bạn có thể dễ dàng theo dõi các báo cáo này tại website của Saigon Futures.

2. Thời tiết và tiến độ mùa vụ

Thời tiết và tiến độ mùa vụ

Nhiệt độ, lượng mưa, hạn hán, sương giá và thời điểm gieo trồng – thu hoạch có thể thay đổi triển vọng năng suất. Với nông sản Mỹ, giai đoạn gieo trồng và phát triển cây trồng thường khiến giá nhạy hơn với dự báo thời tiết tại Corn Belt và các vùng sản xuất chính.

3. Cung – cầu tại Nam Mỹ và Biển Đen

Brazil và Argentina có vai trò lớn trên thị trường đậu tương, ngô và sản phẩm chế biến từ đậu tương; trong khi khu vực Biển Đen ảnh hưởng mạnh đến thương mại lúa mì toàn cầu. Sản lượng, tiến độ xuất khẩu, chính sách thương mại hoặc gián đoạn logistics tại các khu vực này có thể tác động đến giá CBOT.

4. Nhu cầu thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu sinh học và xuất khẩu

Ngô và khô đậu tương gắn chặt với nhu cầu thức ăn chăn nuôi; dầu đậu tương còn chịu ảnh hưởng từ nhu cầu nhiên liệu sinh học; đậu tương phụ thuộc lớn vào hoạt động ép dầu và xuất khẩu. Vì vậy, cùng một báo cáo cung nhưng phản ứng giá có thể khác nhau nếu nhu cầu ở từng chuỗi sử dụng thay đổi.

5. Đồng USD và dòng tiền đầu cơ

Hàng hóa CBOT được định giá bằng USD. Đồng USD mạnh hay yếu có thể ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của nông sản Mỹ trên thị trường quốc tế. Bên cạnh yếu tố cơ bản, vị thế của các quỹ đầu cơ và dòng tiền trên thị trường futures cũng có thể làm biến động giá tăng nhanh trong ngắn hạn.

VIII. Rủi ro cần lưu ý khi giao dịch CBOT

1. Đòn bẩy có thể khuếch đại thua lỗ

Nhà đầu tư chỉ cần ký quỹ một phần so với giá trị danh nghĩa của hợp đồng. Điều này làm hiệu quả sử dụng vốn cao hơn nhưng cũng khiến khoản lỗ tăng nhanh khi giá đi ngược dự báo. Không nên coi mức ký quỹ tối thiểu là mức vốn hợp lý để sử dụng hết cho việc mở vị thế.

2. Giá có thể biến động mạnh khi có báo cáo nông nghiệp

WASDE, Crop Progress, Grain Stocks, Acreage, Prospective Plantings và các dữ liệu xuất khẩu có thể khiến giá thay đổi nhanh trong vài phút. Nếu giữ vị thế qua thời điểm công bố, nhà đầu tư cần xác định trước kịch bản biến động thay vì chỉ phản ứng sau khi số liệu xuất hiện.

3. Nhầm quy mô hợp đồng làm sai toàn bộ kế hoạch vốn

Sự tồn tại đồng thời của standard, mini và micro giúp linh hoạt hơn nhưng cũng tạo rủi ro thao tác. Một lệnh ZCE và một lệnh MZC cùng theo giá ngô nhưng mức biến động tiền không giống nhau. Việc kiểm tra mã trước khi gửi lệnh là bước đơn giản nhưng rất quan trọng.

4. Rủi ro đáo hạn và giao nhận

Hợp đồng tiêu chuẩn có ngày thông báo đầu tiên và ngày giao dịch cuối cùng. Nếu giữ vị thế quá sát các mốc này, nhà đầu tư có thể phải xử lý vị thế theo quy định liên quan đến giao nhận. Lịch đáo hạn nên được kiểm tra ngay từ lúc mở vị thế, không chờ đến cuối tháng mới xem lại.

Saigon Futures là Thành viên Kinh doanh mã 002 của MXV và đang ở trạng thái hoạt động. SFI hỗ trợ nhà đầu tư tra cứu mã sản phẩm, ký quỹ, thời gian giao dịch, lịch đáo hạn và quy trình mở tài khoản đối với các hợp đồng CBOT hiện được MXV cho phép giao dịch.

Bạn muốn giao dịch Ngô, Đậu tương, Lúa mì hoặc lựa chọn giữa hợp đồng tiêu chuẩn, mini và micro? HÃY LIÊN HỆ SFI để được tư vấn 1:1 về mã sản phẩm, ký quỹ và quản trị rủi ro. BẤM NGAY vào nút “BẠN CẦN TƯ VẤN” để để lại thông tin.

IX. Câu hỏi thường gặp về sàn CBOT

1. CBOT có thuộc CME Group không?

Có. CBOT là một trong bốn Sở giao dịch thuộc CME Group, cùng với CME, NYMEX và COMEX. CME và CBOT hoàn tất sáp nhập năm 2007 để hình thành CME Group.

2. CBOT có giao dịch vàng, bạc và dầu thô WTI không?

Trong hệ sinh thái CME Group, vàng và bạc gắn chủ yếu với COMEX, còn dầu WTI và khí tự nhiên gắn với NYMEX. CBOT hiện nổi bật với nông sản, trái phiếu Kho bạc Mỹ, lãi suất và một số sản phẩm tài chính khác. Vì vậy, không nên dùng tên CBOT để gọi chung mọi hợp đồng của CME Group.

3. Sản phẩm CBOT nào hiện được MXV liên thông?

Bảng vận hành MXV tháng 9/2026 hiện liệt kê 14 hợp đồng tương lai CBOT thuộc nhóm Nông sản: Ngô, Đậu tương, Khô đậu tương, Dầu đậu tương, Lúa mì, Lúa mì Kansas, ba hợp đồng mini và năm hợp đồng micro. MXV cũng có đặc tả quyền chọn đối với Ngô, Đậu tương và Lúa mì CBOT.

4. Hợp đồng mini và micro có phải cùng một loại không?

Không. Mini thường có quy mô khoảng một phần năm hợp đồng tiêu chuẩn đối với Ngô, Đậu tương và Lúa mì, trong khi micro khoảng một phần mười. Mã, ký quỹ, phí và đặc tả từng hợp đồng cũng khác nhau.

5. Vì sao giờ giao dịch CBOT thay đổi theo mùa?

Mỹ áp dụng cơ chế giờ mùa hè và mùa đông. Khi quy đổi sang giờ Việt Nam, các phiên CBOT vì thế dịch chuyển khoảng một giờ. Nhà đầu tư nên kiểm tra bảng thời gian giao dịch mới nhất của MXV trước mỗi giai đoạn chuyển giờ.

📌 Xem thêm: So sánh giữa hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn