Phí giao dịch hàng hóa tại Saigon Futures gồm những gì? Cách tính chi phí cho người mới
27/08/2026

Phí giao dịch hàng hóa tại Saigon Futures gồm những gì? Cách tính chi phí cho người mới
Khi bắt đầu giao dịch hàng hóa, nhiều người thường gom tất cả số tiền phải chuẩn bị vào một khái niệm chung là “phí”. Cách hiểu này dễ khiến nhà đầu tư nhầm giữa chi phí thực sự bị trừ khỏi tài khoản, tiền ký quỹ để duy trì vị thế và lãi/lỗ do biến động giá.
Tại Saigon Futures, có thể tách thành ba phần: phí giao dịch theo giao dịch phát sinh, phí phần mềm nếu khách hàng sử dụng CQG và tiền ký quỹ để mở vị thế. Trong đó, ký quỹ không phải phí. Mở tài khoản tại SFI miễn phí; khách hàng có thể nộp/rút tiền trực tuyến, còn phí chuyển tiền nếu phát sinh được áp dụng theo biểu phí của ngân hàng.
Bạn muốn biết sản phẩm mình quan tâm cần chuẩn bị bao nhiêu vốn và phát sinh những khoản phí nào? HÃY LIÊN HỆ SFI để được tư vấn 1:1 về phí, ký quỹ, nền tảng giao dịch và quy trình mở tài khoản.
Trong bài viết này, Saigon Futures sẽ giúp bạn hiểu rõ:
- Chi phí giao dịch tại Saigon Futures gồm những gì?
1.1. Phí giao dịch
1.2. Phí phần mềm CQG nếu sử dụng
1.3. Mở tài khoản tại Saigon Futures: miễn phí
1.4. Nộp/rút tiền và phí chuyển khoản ngân hàng
- Ký quỹ tại Saigon Futures có phải là phí không?
- Ví dụ tổng thể: một khách hàng Saigon Futures cần chuẩn bị những gì?
- Cách tính tổng chi phí khi giao dịch tại Saigon Futures
- Điểm mạnh về chi phí khi giao dịch tại Saigon Futures
Chi phí giao dịch tại Saigon Futures gồm những gì?
- Phí giao dịch
Phí giao dịch là khoản chi phí trực tiếp phát sinh khi khách hàng thực hiện giao dịch hàng hóa tại Saigon Futures. Mức phí được Saigon Futures công bố riêng theo từng sản phẩm trong biểu Ký quỹ & phí giao dịch.
Điểm quan trọng là không nên lấy mức phí của một sản phẩm rồi áp cho toàn bộ danh mục. Mỗi sản phẩm được Saigon Futures hiển thị một mức phí riêng trong biểu Ký quỹ & phí giao dịch.
Theo biểu Ký quỹ & phí giao dịch của Saigon Futures ngày 14/08/2026, mức phí được quy định theo từng sản phẩm. Năm ví dụ dưới đây trải từ Nano, Micro, Mini đến hợp đồng tiêu chuẩn và LME để người đọc thấy rõ dải phí từ 70.000 đến 750.000 đồng.
Bảng mức phí giao dịch một số sản phẩm tại Saigon Futures
|
Sản phẩm |
Mã |
Phí giao dịch |
|
Bạc Nano ACM |
SI5CO |
70.000 đồng |
|
Đồng micro |
MHG |
220.000 đồng |
|
Bạc mini |
MQI |
350.000 đồng |
|
Đồng |
CPE |
450.000 đồng |
|
Thiếc LME |
SND |
750.000 đồng |
Trong biểu SFI cập nhật ngày 14/08/2026, Bạc Nano ACM hiển thị mức phí giao dịch 70.000 đồng; các sản phẩm Micro, Mini, hợp đồng tiêu chuẩn và LME trong bảng có mức phí khác nhau. Vì vậy, cần dùng đúng mức phí của sản phẩm khi đánh giá chi phí giao dịch.
Xem thêm: Ký quỹ & phí giao dịch tại Saigon Futures
- Phí phần mềm CQG nếu sử dụng
CQG là một trong các nền tảng giao dịch được sử dụng trên thị trường hàng hóa và có phí phần mềm riêng. Khoản này tách biệt với phí giao dịch: phí giao dịch gắn với lệnh và sản phẩm, còn phí CQG là chi phí sử dụng nền tảng.
Thông tin phí CQG được Saigon Futures công bố riêng tại trang tiện ích Phí CQG. Khoản phí này được tách khỏi phí giao dịch theo từng sản phẩm.
Xem thêm: Phí CQG tại Saigon Futures
- Mở tài khoản tại Saigon Futures: miễn phí
Saigon Futures hiện cung cấp mở tài khoản giao dịch miễn phí. Khách hàng có thể đăng ký trực tuyến bằng eKYC và được hỗ trợ trong quá trình kích hoạt tài khoản. Vì vậy, phí mở tài khoản không phải là khoản cần cộng vào chi phí bắt đầu giao dịch tại SFI.
- Nộp/rút tiền và phí chuyển khoản ngân hàng
Saigon Futures hỗ trợ nộp/rút tiền trực tuyến qua các kênh đã công bố. Với giao dịch chuyển tiền, phí nếu phát sinh do người chuyển trả theo biểu phí ngân hàng hiện hành.

Các khoản phí chính khi giao dịch hàng hóa tại Saigon Futures
Ký quỹ tại Saigon Futures có phải là phí không?
Không. Ký quỹ là khoản vốn khách hàng cần duy trì để mở và giữ vị thế giao dịch, không phải khoản tiền bị SFI thu mất khi đặt lệnh.
Theo biểu Ký quỹ & phí giao dịch của Saigon Futures ngày 14/08/2026, mức ký quỹ được công bố riêng theo từng sản phẩm và theo loại tài khoản tổ chức hoặc cá nhân. Vì vậy, thay vì dùng một tỷ lệ giả định chung, nhà đầu tư có thể đối chiếu trực tiếp số vốn ký quỹ cần chuẩn bị cho đúng hợp đồng mình giao dịch.
Nhóm Kim loại Nano ACM cho thấy rất rõ sự khác biệt giữa phí giao dịch và vốn ký quỹ:
Bảng phí giao dịch và mức ký quỹ nhóm Kim loại Nano ACM tại Saigon Futures
|
Sản phẩm |
Phí giao dịch |
Ký quỹ tổ chức |
Ký quỹ cá nhân |
|
Đồng Nano ACM |
70.000 đồng |
8.024.980 đồng |
9.629.976 đồng |
|
Bạch kim Nano ACM |
70.000 đồng |
13.645.080 đồng |
16.374.096 đồng |
|
Bạc Nano ACM |
70.000 đồng |
10.456.000 đồng |
12.547.200 đồng |
Cả ba sản phẩm Nano ACM đều có phí giao dịch 70.000 đồng, nhưng mức ký quỹ cần chuẩn bị khác nhau theo từng sản phẩm và loại tài khoản. Chẳng hạn, Bạc Nano ACM có ký quỹ cá nhân 12.547.200 đồng/hợp đồng; đây là vốn đảm bảo cho vị thế, không phải khoản phí bị thu.
Cùng một mặt hàng Ngô, việc lựa chọn Micro, Mini hay hợp đồng tiêu chuẩn tạo ra khác biệt đáng kể về cả phí giao dịch và vốn ký quỹ.
Bảng so sánh phí giao dịch và ký quỹ các hợp đồng Ngô tại Saigon Futures
|
Sản phẩm |
Mã |
Phí giao dịch |
Ký quỹ tổ chức |
Ký quỹ cá nhân |
|
Ngô micro |
MZC |
220.000 đồng |
3.162.940 đồng |
3.795.528 đồng |
|
Ngô mini |
XC |
350.000 đồng |
5.567.820 đồng |
6.681.384 đồng |
|
Ngô |
ZCE |
450.000 đồng |
27.786.820 đồng |
33.344.184 đồng |
Cùng là sản phẩm Ngô nhưng quy mô hợp đồng khác nhau dẫn đến mức phí và số vốn ký quỹ cần chuẩn bị khác nhau đáng kể. Ngô micro có phí giao dịch 220.000 đồng và ký quỹ cá nhân 3.795.528 đồng; Ngô mini có phí 350.000 đồng và ký quỹ cá nhân 6.681.384 đồng; trong khi hợp đồng Ngô tiêu chuẩn có phí 450.000 đồng và ký quỹ cá nhân 33.344.184 đồng.
Xem thêm: Bảng ký quỹ giao dịch hàng hóa tại Saigon Futures
Ví dụ tổng thể: một khách hàng Saigon Futures cần chuẩn bị những gì?

Khách hàng giao dịch hàng hóa cần chuẩn bị những gì
Ví dụ với Bạc Nano ACM, phí giao dịch tại Saigon Futures là 70.000 đồng. Mức ký quỹ hiện được công bố là 10.456.000 đồng/hợp đồng đối với tài khoản tổ chức và 12.547.200 đồng/hợp đồng đối với tài khoản cá nhân.
Khi giao dịch phát sinh, tài khoản chịu phí giao dịch theo sản phẩm và số lượt giao dịch. Nếu khách hàng sử dụng CQG Trader, phí phần mềm được tính thành một khoản riêng. Mở tài khoản tại SFI miễn phí; việc nộp/rút có thể thực hiện trực tuyến và phí chuyển tiền nếu phát sinh áp dụng theo biểu phí ngân hàng.
Như vậy, với khách hàng cá nhân, 12.547.200 đồng ký quỹ Bạc Nano ACM là vốn đảm bảo cho vị thế chứ không phải “chi phí mất đi”. Phần chi phí trực tiếp cần quan tâm là phí giao dịch 70.000 đồng và phí phần mềm CQG nếu sử dụng; lãi/lỗ sau đó phụ thuộc vào biến động giá của vị thế.
Cách tính tổng chi phí khi giao dịch tại Saigon Futures
Để không nhầm phí với vốn giao dịch, có thể đi theo bốn bước:
Bước 1: Xác định sản phẩm và số lot
Mỗi sản phẩm có quy mô hợp đồng khác nhau. Trước khi đặt lệnh, cần xác định sản phẩm, số lot và số vòng giao dịch dự kiến. Đây là ba biến số ảnh hưởng trực tiếp tới tổng phí giao dịch.
Bước 2: Xác định phí giao dịch theo tài khoản SFI
Đối chiếu biểu phí Saigon Futures theo đúng sản phẩm trước khi tính tổng chi phí. Trong bảng mức phí giao dịch phía trên: Bạc Nano ACM là 70.000 đồng; Đồng micro 220.000 đồng; Bạc mini 350.000 đồng; Đồng 450.000 đồng; Thiếc LME 750.000 đồng. Mức phí khác nhau theo từng sản phẩm, vì vậy không nên dùng một con số chung cho toàn bộ danh mục.
Bước 3: Cộng phí phần mềm nếu sử dụng CQG
Nếu sử dụng CQG Trader, khách hàng cần tách phí phần mềm CQG khỏi phí giao dịch theo sản phẩm. Saigon Futures công bố thông tin phí CQG tại trang tiện ích riêng dành cho nền tảng này.
Bước 4: Tách hoàn toàn ký quỹ khỏi phí
Ký quỹ là vốn đảm bảo, còn lãi/lỗ là kết quả biến động của vị thế. Hai khoản này ảnh hưởng số dư tài khoản nhưng không phải phí dịch vụ.

Cách tính tổng chi phí giao dịch hàng hóa tại Saigon Futures
Điểm mạnh về chi phí khi giao dịch tại Saigon Futures
Với người mới, lợi thế không chỉ nằm ở một con số phí/lot mà ở tổng chi phí để mở, vận hành và quản lý tài khoản. Saigon Futures hiện có một số điểm đáng chú ý:
– Mở tài khoản giao dịch miễn phí.
– Hỗ trợ nộp/rút tiền trực tuyến; phí chuyển tiền nếu phát sinh áp dụng theo biểu phí ngân hàng.
– Có trang tiện ích riêng công bố thông tin phí CQG cho khách hàng sử dụng nền tảng này.
– Có trang tiện ích riêng để theo dõi mức ký quỹ sản phẩm, giúp nhà đầu tư chủ động tính vốn trước khi giao dịch.
– Sử dụng ứng dụng Saigon Futures và nhận hỗ trợ 1:1 trong quá trình sử dụng tài khoản.
Saigon Futures là Thành viên Kinh doanh mã 002 của MXV và đã hoạt động trong hệ thống từ năm 2018. Với bài toán chi phí, SFI giúp khách hàng phân biệt rõ phí giao dịch theo sản phẩm, phí phần mềm CQG nếu sử dụng, vốn ký quỹ và các tiện ích vận hành tài khoản.
Bạn đang cân nhắc giao dịch hàng hóa và muốn tính trước phí, ký quỹ hoặc lựa chọn nền tảng? HÃY LIÊN HỆ SFI để được tư vấn 1:1 và hỗ trợ mở tài khoản miễn phí. BẤM NGAY vào nút “BẠN CẦN TƯ VẤN” để để lại thông tin.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí giao dịch tại Saigon Futures gồm những gì?
Tại Saigon Futures, hai nhóm chi phí trực tiếp cần chú ý là phí giao dịch theo từng sản phẩm và phí sử dụng phần mềm nếu khách hàng dùng CQG. Ví dụ, Bạc Nano ACM có mức phí 70.000 đồng; Đồng micro 220.000 đồng; Bạc mini 350.000 đồng; Đồng 450.000 đồng; Thiếc LME 750.000 đồng. Ký quỹ là vốn đảm bảo và không phải phí.
Nộp/rút tiền tại Saigon Futures có phát sinh phí gì?
Saigon Futures hỗ trợ nộp/rút tiền trực tuyến. Phí chuyển tiền nếu phát sinh do người chuyển trả theo biểu phí ngân hàng hiện hành.
Phí CQG tại Saigon Futures như thế nào?
CQG có phí phần mềm riêng, tách biệt với phí giao dịch theo từng sản phẩm. Saigon Futures công bố thông tin phí CQG tại trang tiện ích riêng dành cho nền tảng này.