Mức Ký Quỹ Hàng Hóa Phái Sinh: Bảng Tra Cứu & Cách Tính MXV 2026
13/08/2026

Mức ký quỹ hàng hóa là một trong những thông tin cần kiểm tra đầu tiên trước khi mở vị thế, bởi chỉ một thay đổi nhỏ về mức ký quỹ cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến số vốn cần chuẩn bị và quy mô giao dịch. Bài viết này cập nhật bảng ký quỹ MXV 2026, cách tính và những điểm cần lưu ý trước khi vào lệnh.
Mức ký quỹ hàng hóa phái sinh là gì?
Mức ký quỹ hàng hóa (Margin) là khoản tài sản nhà đầu tư phải duy trì để mở và bảo đảm nghĩa vụ của một vị thế hợp đồng tương lai. Nhà đầu tư không cần thanh toán toàn bộ giá trị danh nghĩa của hợp đồng mà chỉ cần đáp ứng mức ký quỹ theo quy định. Cơ chế này tạo ra đòn bẩy tài chính, cho phép sử dụng một phần vốn để kiểm soát vị thế có giá trị lớn hơn.
Có thể hiểu đơn giản:
Đòn bẩy ≈ Giá trị danh nghĩa ÷ Vốn ký quỹ
Ví dụ, với 10.000 USD ký quỹ cho vị thế trị giá 200.000 USD, mức đòn bẩy tương đương 20 lần. Khi giá hàng hóa biến động 1%, lãi hoặc lỗ tương ứng là 2.000 USD, bằng 20% vốn ký quỹ ban đầu.
Ký quỹ không phải khoản vay từ MXV hay sở giao dịch mà là tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ của vị thế. Nếu tài sản ký quỹ giảm xuống dưới mức yêu cầu, nhà đầu tư có thể phải bổ sung tiền hoặc giảm vị thế; trường hợp không đáp ứng quy định, vị thế có thể bị tất toán bắt buộc.

Mức ký quỹ được xác định theo từng sản phẩm và từng thời điểm, có thể thay đổi theo biến động của thị trường và tỷ giá quy đổi. Do đó, khi tìm kiếm mức ký quỹ MXV, nhà đầu tư nên ưu tiên bảng dữ liệu cùng các ban hành mới nhất từ Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam (MXV) hoặc các thông báo từ Saigon Futures trước mỗi phiên giao dịch.
Xem chi tiết: Cập nhật các thông báo và quyết định ban hành mới nhất từ MXV
Các loại ký quỹ trong giao dịch hàng hóa phái sinh
Trong giao dịch hợp đồng tương lai, ký quỹ được phân thành ba khái niệm chính, tương ứng với từng giai đoạn của một vị thế:
Ký quỹ ban đầu (Initial Margin – IM)
Ký quỹ ban đầu là mức tài sản tối thiểu nhà đầu tư cần có để mở một vị thế hợp đồng tương lai. Mỗi sản phẩm có mức ký quỹ ban đầu khác nhau và có thể được điều chỉnh theo từng thời điểm.
Ký quỹ duy trì (Maintenance Margin – MM)
Ký quỹ duy trì là mức tài sản tối thiểu nhà đầu tư phải duy trì trong tài khoản khi vị thế còn mở. Khi thị trường biến động bất lợi, khoản lỗ phát sinh có thể làm giảm tài sản khả dụng. Nếu tài khoản không còn đáp ứng yêu cầu duy trì theo quy định áp dụng, nhà đầu tư có thể phải bổ sung tiền hoặc giảm/đóng vị thế theo cơ chế quản trị rủi ro.
Ký quỹ biến đổi (Variation Margin – VM)
Ký quỹ biến đổi là khoản lãi hoặc lỗ được ghi nhận vào tài khoản khi vị thế được đánh giá lại theo giá thị trường. Vì vậy, giá hàng hóa biến động theo hướng có lợi có thể làm tăng giá trị tài khoản; ngược lại, biến động bất lợi sẽ làm giảm tài sản khả dụng.
Tóm lại: IM là điều kiện để mở vị thế, MM là mức cần duy trì vị thế, còn VM phản ánh lãi/lỗ phát sinh theo biến động giá thị trường.
Bảng mức ký quỹ hàng hóa phái sinh MXV cập nhật 2026
Mức ký quỹ hàng hóa không cố định quanh năm mà có thể được MXV điều chỉnh theo từng sản phẩm và từng thời điểm. Bảng dưới đây được Saigon Futures cập nhật theo dữ liệu ký quỹ mới nhất từ MXV, giúp nhà đầu tư tra cứu nhanh số tiền ký quỹ cần đáp ứng trước khi mở vị thế.
Dữ liệu hiện tại được cập nhật theo Quyết định số 646QĐ/TGĐ-MXV ngày 24/07/2026 và Quyết định số 655QĐ/TGĐ-MXV ngày 29/07/2026. Do mức ký quỹ có thể thay đổi theo điều kiện thị trường, nhà đầu tư nên kiểm tra ngày hiệu lực của dữ liệu trước mỗi giao dịch.
Mức ký quỹ nhóm kim loại
Nhóm kim loại trên thị trường hàng hóa gồm các hợp đồng có quy mô và mức ký quỹ khác nhau, từ hợp đồng tiêu chuẩn đến các hợp đồng có quy mô nhỏ như Bạc Nano, Đồng Nano và Bạch kim Nano.
|
Sản phẩm |
Mã |
Sở liên thông |
Ký quỹ tổ chức |
Ký quỹ cá nhân |
|
Bạc Nano ACM |
SI5CO |
ACM |
10.456.000 |
12.547.200 |
|
Đồng Nano ACM |
CP2CO |
ACM |
8.024.980 |
9.629.976 |
|
Bạch kim Nano ACM |
PL1NY |
ACM |
13.645.080 |
16.374.096 |
|
Bạc |
SIE |
COMEX |
892.785.560 |
1.109.486.160 |
|
Đồng |
CPE |
COMEX |
345.048.000 |
414.057.600 |
|
Bạch kim |
PLE |
NYMEX |
226.084.860 |
271.301.832 |
Nguồn: Cập nhật theo dữ liệu từ MXV; thời điểm cập nhật: [13/08/2026].
Mức ký quỹ nhóm nông sản
Nhóm nông sản bao gồm các hợp đồng phổ biến như Ngô, Đậu tương, Lúa mì và các sản phẩm liên quan. Mức ký quỹ được xác định riêng cho từng loại hợp đồng và quy mô giao dịch.
|
Sản phẩm |
Mã |
Sở liên thông |
Ký quỹ tổ chức |
Ký quỹ cá nhân |
|
Ngô |
ZCE |
CBOT |
27.786.820 |
33.344.184 |
|
Dầu đậu tương |
ZLE |
CBOT |
53.194.900 |
63.833.880 |
|
Khô đậu tương |
ZME |
CBOT |
40.517.000 |
48.620.400 |
|
Đậu tương |
ZSE |
CBOT |
73.976.200 |
88.771.440 |
|
Lúa mì |
ZWA |
CBOT |
48.881.800 |
58.658.160 |
Nguồn: Cập nhật theo dữ liệu từ MXV; thời điểm cập nhật: [13/08/2026].
Mức ký quỹ nhóm nguyên liệu công nghiệp
Nhóm nguyên liệu công nghiệp gồm các mặt hàng như Cà phê, Cacao, Đường, Cao su… Đây là nhóm hàng hóa có đặc điểm biến động và quy mô hợp đồng khác nhau, do đó mức ký quỹ cũng được áp dụng riêng cho từng sản phẩm.
|
Sản phẩm |
Mã |
Sở liên thông |
Ký quỹ tổ chức |
Ký quỹ cá nhân |
|
Cà phê Robusta |
LRC |
ICE EU |
119.904.180 |
143.885.016 |
|
Cà phê Arabica |
KCE |
ICE US |
419.991.380 |
503.989.656 |
|
Cacao |
CCE |
ICE US |
247.859.480 |
297.431.376 |
|
Đường 11 |
SBE |
ICE US |
29.956.440 |
35.947.728 |
Nguồn: Cập nhật theo dữ liệu từ MXV; thời điểm cập nhật: [13/08/2026].
Lưu ý: Mức ký quỹ trong bảng được cập nhật theo dữ liệu Saigon Futures công bố từ MXV tại thời điểm cập nhật bài viết. Khi MXV ban hành quyết định mới, mức ký quỹ có thể thay đổi. Nhà đầu tư nên kiểm tra lại dữ liệu và ngày hiệu lực trước khi mở vị thế.
Xem chi tiết: Bảng mức ký quỹ cập nhất mới nhất theo MXV từ Saigon Futures
Đối chiếu thông tin từ MXV: Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam
Mức ký quỹ hàng hóa có bao gồm phí giao dịch không?
Không. Mức ký quỹ và phí giao dịch hàng hóa phái sinh là hai khoản mục khác nhau.
Mức ký quỹ là khoản tiền đáp ứng yêu cầu để mở hoặc duy trì vị thế; trong khi phí giao dịch là chi phí phát sinh khi thực hiện giao dịch theo biểu phí áp dụng.
|
Khoản mục |
Bản chất |
|
Ký quỹ |
Khoản tiền đáp ứng yêu cầu mở/duy trì vị thế |
|
Phí giao dịch |
Chi phí phát sinh khi thực hiện giao dịch |
|
Lãi/lỗ |
Thay đổi theo biến động giá và vị thế |
|
Các chi phí khác |
Phụ thuộc sản phẩm, dịch vụ và chính sách áp dụng |
Vì vậy, khi tính số vốn cần chuẩn bị, không nên chỉ lấy mức ký quỹ × số hợp đồng rồi xem đó là toàn bộ chi phí giao dịch. Nhà đầu tư nên kiểm tra đồng thời mức ký quỹ, phí giao dịch và các khoản phí khác (nếu có) trước khi mở vị thế.

Cách tính mức ký quỹ hàng hóa phái sinh
Công thức tính ký quỹ cho một vị thế, cách tính cơ bản:
Tiền ký quỹ yêu cầu = Mức ký quỹ áp dụng cho 1 hợp đồng × Số lượng hợp đồng
Ví dụ, theo bảng MXV hiện tại, mức ký quỹ của Bạc Nano ACM của nhà đầu tư cá nhân là 12.547.200 đồng/hợp đồng. Nếu giao dịch:
- 1 hợp đồng: 12.547.200 x1 = 12.547.200 đồng
- 2 hợp đồng: 12.547.200 x2 = 25.094.400 đồng
- 3 hợp đồng: 12.547.200 x3 = 37.641.600 đồng
Đây là phép tính cơ bản dựa trên mức ký quỹ hiện hành. Số tiền thực tế cần chuẩn bị còn phụ thuộc vào quy định tại thời điểm giao dịch, loại tài khoản và chính sách của thành viên kinh doanh.
Nguyên tắc quản trị ký quỹ và rủi ro khi giao dịch hàng hóa
1. Không sử dụng toàn bộ số dư cho ký quỹ
Việc sử dụng toàn bộ số dư để mở vị thế khiến tài khoản có ít dư địa hơn khi thị trường biến động bất lợi.Thay vì chỉ hỏi “còn đủ ký quỹ không?”, nên theo dõi cả:
- Tiền khả dụng;
- Giá trị vị thế;
- Lãi/lỗ;
- Mức sử dụng ký quỹ;
- Khoản vốn dự phòng.
2. Luôn duy trì khoản dự phòng
Khoản dự phòng giúp tài khoản có thêm dư địa trước những biến động giá bất lợi. Đặc biệt, với những sản phẩm có biến động lớn, việc chỉ chuẩn bị đúng mức ký quỹ tối thiểu có thể khiến tài khoản nhanh chóng chịu áp lực khi giá thay đổi.
Một vị thế nên có kế hoạch quản trị rủi ro trước khi đặt lệnh. Nhà đầu tư có thể xác định trước:
- Điểm vào;
- Điểm thoát;
- Mức lỗ tối đa chấp nhận;
- Khối lượng giao dịch;
- Điều kiện khiến kế hoạch phải thay đổi.
3. Theo dõi các thời điểm thị trường biến động mạnh
Mức độ biến động của hàng hóa có thể tăng quanh các thời điểm công bố dữ liệu kinh tế hoặc báo cáo cung cầu quan trọng. Tùy từng nhóm sản phẩm, có thể theo dõi:
- Báo cáo USDA đối với nông sản;
- Báo cáo tồn kho EIA đối với năng lượng;
- Quyết định và thông tin từ Fed;
- CPI và các dữ liệu kinh tế vĩ mô;
- Báo cáo tồn kho;
- Dữ liệu cung – cầu của từng mặt hàng.
Mục tiêu không phải là dự đoán chính xác mọi biến động, mà là biết khi nào thị trường có khả năng biến động mạnh để chủ động quản trị vị thế.
Muốn giao dịch hàng hóa và thực hiện ký quỹ cần làm gì?
Bước 1: Đăng ký tài khoản giao dịch hàng hóa
Nhà đầu tư có thể đăng ký tài khoản giao dịch hàng hóa tại Saigon Futures và thực hiện xác thực thông tin theo quy định.
Saigon Futures hiện là Thành viên Kinh doanh số 002 của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam, hoạt động chính thức từ năm 2018 và là Thành viên Kinh doanh xuất sắc của MXV trong giai đoạn 2021 – 2024.

Bấm ngay nút “MỞ TÀI KHOẢN” bên cạnh để bắt đầu mở tài khoản giao dịch hoặc bấm nút “BẠN CẦN TƯ VẤN” và để lại thông tin, nhân viên tư vấn Saigon Futures sẽ nhanh chóng liên hệ để hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc!
Bước 2: Nạp tiền vào tài khoản giao dịch
Sau khi tài khoản được kích hoạt, nhà đầu tư nạp tiền vào tài khoản giao dịch theo hướng dẫn của thành viên. Có thể hình dung quy trình:
Tài khoản giao dịch → Nạp tiền → Tiền khả dụng → Đáp ứng yêu cầu ký quỹ → Mở vị thế
Bước 3: Kiểm tra mức ký quỹ của sản phẩm muốn giao dịch
Trước khi đặt lệnh, hãy kiểm tra:
- Tên sản phẩm;
- Mã hợp đồng;
- Sở giao dịch liên thông;
- Mức ký quỹ hiện hành;
- Ngày hiệu lực;
- Số lượng hợp đồng dự kiến giao dịch.
Ví dụ, nếu bạn quan tâm đến nhóm kim loại, bảng MXV hiện có các sản phẩm như Bạc Nano ACM, Đồng Nano ACM, Bạch kim Nano ACM, với mức ký quỹ thấp hơn so với Hợp đồng Standard, giúp nhà đầu tư dễ dàng bắt đầu với quy mô vốn phù hợp, trải nghiệm biến động giá thực tế và làm quen với cơ chế giao dịch hàng hóa quốc tế trước khi cân nhắc các hợp đồng có quy mô lớn hơn.
Bước 4: Giao dịch trên SFI Trade
Sau khi tài khoản đáp ứng các điều kiện cần thiết, nhà đầu tư có thể sử dụng SFI Trade, nền tảng giao dịch hàng hóa do Saigon Futures phát triển và vận hành. Nhà đầu tư có thể:
- Theo dõi giá và biến động thị trường
- Theo dõi tài khoản và vị thế
- Giao dịch các sản phẩm hàng hóa được cung cấp
Kết luận
Hiểu rõ mức ký quỹ hàng hóa giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong việc lựa chọn sản phẩm, tính toán quy mô vị thế và chuẩn bị nguồn vốn trước khi giao dịch. Do mức ký quỹ có thể thay đổi theo từng thời điểm, hãy kiểm tra dữ liệu cập nhật từ MXV và Saigon Futures trước khi mở vị thế.
Chưa biết nên bắt đầu với sản phẩm và mức vốn nào? Bấm nút “BẠN CẦN TƯ VẤN” và để lại thông tin để được chuyên gia tư vấn 1:1 và tìm hiểu cách giao dịch hàng hóa phù hợp với mục tiêu của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Mức ký quỹ hàng hóa có cố định không?
Không. MXV có thể điều chỉnh mức ký quỹ theo từng sản phẩm và từng thời điểm. Nhà đầu tư nên kiểm tra mức đang có hiệu lực trước khi giao dịch.
Mức ký quỹ có phải là toàn bộ số vốn cần chuẩn bị để giao dịch không?
Không. Mức ký quỹ là yêu cầu để mở và duy trì vị thế, trong khi nhà đầu tư vẫn nên có khoản vốn dự phòng để ứng phó với biến động giá và lãi/lỗ phát sinh trong quá trình giao dịch.