Sàn hàng hóa ICE (Intercontinental Exchange)
08/07/2021

I. Sàn hàng hóa ICE là gì?
Sàn hàng hóa liên lục địa ICE (Intercontinental Exchange) là tập đoàn hạ tầng thị trường tài chính của Mỹ, được thành lập vào tháng 5/2000 tại Atlanta, Georgia. ICE ban đầu phát triển nền tảng giao dịch điện tử cho các sản phẩm năng lượng, sau đó mở rộng sang hợp đồng tương lai, quyền chọn, hàng hóa nông nghiệp, dữ liệu thị trường và nhiều lớp tài sản khác.
Một điểm dễ nhầm là ICE không chỉ là một “sàn” duy nhất. Trong nhóm hàng hóa, nhà đầu tư thường gặp ICE Futures U.S. và ICE Futures Europe. ICE cũng sở hữu New York Stock Exchange (NYSE) và vận hành hệ thống thanh toán bù trừ riêng. Ngược lại, CBOT và NYMEX không thuộc ICE mà nằm trong CME Group.
Bạn đang tìm hiểu một sản phẩm niêm yết trên ICE và muốn biết sản phẩm đó có đang được giao dịch qua MXV hay không? Tra cứu cùng SFI để đối chiếu đúng mã sản phẩm, Sở liên thông và thông tin vận hành hiện hành.
Xem thêm: Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) là gì? Vai trò và cơ chế hoạt động
II. Sàn ICE vận hành như thế nào?
1. Mặt hàng giao dịch ở ICE

ICE vận hành thị trường điện tử cho nhiều nhóm sản phẩm. Trên thị trường quốc tế, hệ sinh thái ICE có cả năng lượng và hàng hóa nông nghiệp. Tuy nhiên, khi xét phạm vi giao dịch tại Việt Nam, cần tách rõ “ICE có sản phẩm gì” với “MXV hiện cho phép giao dịch sản phẩm ICE nào”.
Theo các bảng vận hành hiện hành của MXV được đối chiếu trong tháng 9/2026, các sản phẩm liên thông ICE đang xuất hiện đều thuộc nhóm Nguyên liệu công nghiệp, gồm Cà phê Robusta, Cà phê Arabica, Ca cao, Đường 11, Đường trắng và Bông. Dầu Brent và các sản phẩm năng lượng vẫn tồn tại trên ICE quốc tế, nhưng hiện không xuất hiện trong Bảng ký quỹ, Thời gian giao dịch và Bảng phí của MXV, vì vậy bài này không giới thiệu năng lượng là sản phẩm đang giao dịch qua MXV/SFI.
Các hợp đồng tương lai trên ICE được chuẩn hóa về quy mô hợp đồng, đơn vị yết giá, bước giá, tháng đáo hạn và thời gian giao dịch. Ví dụ, hợp đồng Robusta Coffee Futures trên ICE Futures Europe có mã hợp đồng gốc RC và quy mô 10 tấn/hợp đồng. Khi giao dịch tại Việt Nam, nhà đầu tư cần dùng mã sản phẩm do MXV đang áp dụng; chẳng hạn Robusta được hiển thị với mã LRC trên hệ thống MXV.
Xem thêm: Giao dịch hàng hóa là gì? Hướng dẫn từ A-Z cho người mới bắt đầu
Chưa chắc mã bạn đang xem là mã ICE quốc tế hay mã dùng trên hệ thống MXV? Gửi mã sản phẩm cho SFI để được hỗ trợ đối chiếu hợp đồng, ký quỹ và thời gian giao dịch trước khi đặt lệnh.
2. Thời gian hoạt động của ICE
Thời gian giao dịch dưới đây là khung giờ Việt Nam đang được MXV công bố cho các sản phẩm liên thông ICE tại thời điểm cập nhật tháng 9/2026. Do Mỹ và châu Âu áp dụng giờ mùa hè/mùa đông, giờ quy đổi sang Việt Nam có thể thay đổi theo từng giai đoạn; nhà đầu tư nên kiểm tra bảng Thời gian giao dịch đang có hiệu lực của MXV trước khi giao dịch
Bảng 1. Các sản phẩm liên thông ICE đang xuất hiện trong bảng vận hành MXV (cập nhật tháng 9/2026).
|
STT |
Tên hàng hoá |
Nhóm hàng hoá |
Sở giao dịch nước ngoài liên thông |
Thời gian giao dịch |
|
1 |
Cà phê Robusta |
Nguyên liệu công nghiệp |
ICE EU |
Thứ 2 – Thứ 6: 15:00 – 23:30 |
|
2 |
Cà phê Arabica |
Nguyên liệu công nghiệp |
ICE US |
Thứ 2 – Thứ 6: 15:15 – 00:30 (ngày hôm sau) |
|
3 |
Ca cao |
Nguyên liệu công nghiệp |
ICE US |
Thứ 2 – Thứ 6: 15:45 – 00:30 (ngày hôm sau) |
|
4 |
Đường |
Nguyên liệu công nghiệp |
ICE US |
Thứ 2 – Thứ 6: 14:30 – 00:00 |
|
5 |
Đường trắng |
Nguyên liệu công nghiệp |
ICE EU |
Thứ 2 – Thứ 6: 14:45 – 00:00 |
|
6 |
Bông |
Nguyên liệu công nghiệp |
ICE US |
Thứ 2 – Thứ 6: 08:00 – 01:20 (ngày hôm sau) |
Xem thêm: Mức Ký Quỹ Hàng Hóa Phái Sinh: Bảng Tra Cứu & Cách Tính MXV 2026
3. Sàn hàng hóa ICE liệu có đáng tin cậy ?
ICE là một tập đoàn hạ tầng thị trường lớn, vận hành nhiều sở giao dịch và trung tâm thanh toán bù trừ trên phạm vi quốc tế. Hệ thống giao dịch điện tử, dữ liệu thị trường và cơ chế clearing giúp các hợp đồng được chuẩn hóa và các nghĩa vụ tài chính được xử lý theo quy định của từng thị trường.
Tuy nhiên, “ICE là thị trường lớn” không đồng nghĩa nhà đầu tư tại Việt Nam có thể trực tiếp mở tài khoản với mọi thị trường hoặc giao dịch toàn bộ sản phẩm ICE. Trong khuôn khổ giao dịch hàng hóa qua Sở tại Việt Nam, nhà đầu tư cần đối chiếu danh mục được MXV công bố và mở tài khoản thông qua Thành viên Kinh doanh của MXV.
Một điểm thực tế cần nhớ là ICE, CME Group và các Sở thành viên không phải cùng một hệ thống. CBOT và NYMEX thuộc CME Group, còn ICE Futures U.S. và ICE Futures Europe thuộc hệ sinh thái ICE. Phân biệt đúng giúp tránh lấy nhầm mã hợp đồng, giờ giao dịch hoặc thông số sản phẩm từ một Sở khác.
Xem thêm: Sàn giao dịch hàng hóa CBOT (Chicago Board of Trade)
III. ICE Futures U.S. và ICE Futures Europe khác nhau thế nào?

Khi tìm hiểu “sàn ICE”, nhà đầu tư thường gặp hai tên là ICE Futures U.S. và ICE Futures Europe. Đây đều thuộc hệ sinh thái Intercontinental Exchange nhưng niêm yết các nhóm hợp đồng khác nhau. Với danh mục đang liên thông qua MXV, ICE Futures U.S. tập trung vào Cà phê Arabica, Ca cao, Đường 11 và Bông; ICE Futures Europe có Cà phê Robusta và Đường trắng.
Bảng 2. Phân biệt ICE Futures U.S. và ICE Futures Europe trong danh mục MXV hiện tại
|
Sở giao dịch |
Sản phẩm liên thông qua MXV |
Mã MXV |
Đơn vị yết giá |
|
ICE Futures U.S. |
Cà phê Arabica; Ca cao; Đường 11; Bông |
KCE; CCE; SBE; CTE |
cent/pound hoặc USD/tấn |
|
ICE Futures Europe |
Cà phê Robusta; Đường trắng |
LRC; QW |
USD/tấn |
Điểm quan trọng không phải chỉ là nhớ sản phẩm thuộc ICE US hay ICE EU, mà là dùng đúng mã hợp đồng, đặc tả, lịch đáo hạn và giờ giao dịch tương ứng. Hai hợp đồng cùng thuộc nhóm cà phê nhưng Robusta và Arabica có đơn vị yết giá, quy mô hợp đồng và bước giá khác nhau đáng kể.
IV. Đặc tả các hợp đồng ICE phổ biến tại Việt Nam
Đặc tả hợp đồng là phần nhà đầu tư nên kiểm tra trước khi tính lợi nhuận, thua lỗ hoặc khối lượng giao dịch. Chỉ nhìn vào giá niêm yết trên bảng điện có thể gây nhầm lẫn vì mỗi hợp đồng có quy mô và bước giá khác nhau.
Bảng 3. Đặc tả cơ bản các hợp đồng tương lai ICE đang liên thông qua MXV
|
Sản phẩm |
Mã |
Sở |
Độ lớn hợp đồng |
Đơn vị yết giá |
Bước giá |
|
Cà phê Robusta |
LRC |
ICE EU |
10 tấn/lot |
USD/tấn |
1 USD/tấn |
|
Cà phê Arabica |
KCE |
ICE US |
37.500 pound/lot |
cent/pound |
0,05 cent/pound |
|
Ca cao |
CCE |
ICE US |
10 tấn/lot |
USD/tấn |
1 USD/tấn |
|
Đường 11 |
SBE |
ICE US |
112.000 pound/lot |
cent/pound |
0,01 cent/pound |
|
Đường trắng |
QW |
ICE EU |
50 tấn/lot |
USD/tấn |
0,1 USD/tấn |
|
Bông |
CTE |
ICE US |
50.000 pound/lot |
cent/pound |
0,01 cent/pound |
Có thể quy đổi nhanh giá trị một bước giá tối thiểu như sau: Robusta khoảng 10 USD/bước giá; Arabica khoảng 18,75 USD/bước giá; Ca cao khoảng 10 USD/bước giá; Đường 11 khoảng 11,2 USD/bước giá; Đường trắng khoảng 5 USD/bước giá; Bông khoảng 5 USD/bước giá. Đây là giá trị biến động của hợp đồng khi giá dịch chuyển đúng một bước tối thiểu, chưa phải toàn bộ mức lãi/lỗ của một vị thế.
Các hợp đồng trên đều có lịch đáo hạn cụ thể và MXV công bố ngày thông báo đầu tiên, ngày giao dịch cuối cùng cho từng tháng hợp đồng. Vì nhiều hợp đồng có phương thức giao nhận vật chất, nhà đầu tư giao dịch với mục tiêu đầu cơ hoặc phòng vệ giá cần theo dõi lịch đáo hạn để chủ động đóng hoặc chuyển vị thế trước các mốc liên quan đến giao nhận.
V. Nhà đầu tư Việt Nam giao dịch sản phẩm ICE qua MXV như thế nào?

Tại Việt Nam, nhà đầu tư không nên hiểu “giao dịch ICE” là tự mở tài khoản trực tiếp tại ICE cho mọi sản phẩm. Với hàng hóa phái sinh thuộc phạm vi MXV, luồng giao dịch thực tế là sản phẩm được MXV liên thông với Sở giao dịch nước ngoài, nhà đầu tư mở tài khoản tại Thành viên Kinh doanh của MXV và đặt lệnh trên hệ thống được cung cấp.
1. Xác định đúng sản phẩm và tháng hợp đồng
Trước khi đặt lệnh, cần xác định tên hàng hóa, mã MXV, Sở liên thông và tháng đáo hạn. Ví dụ, Cà phê Arabica có mã KCE, còn Cà phê Robusta có mã LRC. Mã tháng hợp đồng được gắn thêm ký hiệu tháng và năm, vì vậy KCEZ26 và KCEH27 là hai hợp đồng Arabica khác nhau về kỳ hạn.
2. Kiểm tra giờ giao dịch và ký quỹ
Giờ giao dịch tại Việt Nam có thể thay đổi khi Mỹ hoặc châu Âu chuyển giữa giờ mùa hè và mùa đông. Ký quỹ cũng không phải một mức cố định vĩnh viễn; MXV có thể điều chỉnh theo biến động thị trường, tỷ giá và yêu cầu quản trị rủi ro. Do đó, số liệu nên được kiểm tra lại ngay trước khi mở vị thế.
3. Theo dõi ngày thông báo đầu tiên và ngày giao dịch cuối cùng
Đây là hai mốc dễ bị bỏ qua khi người mới chỉ quan tâm đến giá. Nếu giữ vị thế quá gần giai đoạn giao nhận, nhà đầu tư có thể phát sinh yêu cầu xử lý vị thế theo quy định. Một thói quen thực tế là kiểm tra lịch đáo hạn ngay từ lúc chọn tháng hợp đồng, thay vì chờ đến những ngày cuối mới xử lý.
4. ICE không chỉ có hợp đồng tương lai
Ngoài hợp đồng tương lai, MXV hiện cũng công bố hợp đồng quyền chọn trên Cà phê Arabica và Đường 11 liên thông ICE US. Mã quyền chọn mua/bán lần lượt được thể hiện dưới dạng C.KCE/P.KCE đối với Arabica và C.SBE/P.SBE đối với Đường 11. Đây là quyền chọn kiểu Mỹ, vì vậy cơ chế giao dịch và quản trị rủi ro khác với việc mua bán hợp đồng tương lai thông thường.
VI. Ký quỹ các sản phẩm ICE tại MXV
Mức ký quỹ cho biết số tiền tối thiểu nhà đầu tư cần duy trì theo quy định để mở một hợp đồng, nhưng ký quỹ không phải là “giá mua” của hàng hóa và cũng không phải phí giao dịch. Đây là khoản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ của vị thế phái sinh.
Bảng 4. Mức ký quỹ ban đầu tham khảo của các sản phẩm ICE tại MXV (tra cứu ngày 28/09/2026)
|
Sản phẩm |
Mã |
Ký quỹ ban đầu/hợp đồng |
|
Cà phê Robusta |
LRC |
118.895.040 VNĐ |
|
Cà phê Arabica |
KCE |
431.645.760 VNĐ |
|
Ca cao |
CCE |
245.773.440 VNĐ |
|
Đường 11 |
SBE |
31.933.440 VNĐ |
|
Đường trắng |
QW |
45.593.280 VNĐ |
|
Bông |
CTE |
60.730.560 VNĐ |
Khoảng chênh lệch ký quỹ giữa các sản phẩm là rất lớn. Chẳng hạn, Arabica và Ca cao yêu cầu ký quỹ cao hơn đáng kể so với Đường 11 hoặc Đường trắng. Vì vậy, việc chọn sản phẩm không nên chỉ dựa trên mức biến động giá; cần xét đồng thời vốn khả dụng, giá trị một bước giá, mức chịu lỗ tối đa và phần tiền dự phòng cho biến động bất lợi.
Xem thêm: Phí giao dịch hàng hóa phái sinh tại Saigon Futures
VII. Những yếu tố thường ảnh hưởng đến giá hàng hóa trên ICE
1. Cà phê Robusta và Arabica

Giá cà phê thường nhạy với triển vọng sản lượng tại các quốc gia xuất khẩu lớn, thời tiết tại Brazil và Việt Nam, tồn kho đạt chuẩn, tiến độ thu hoạch, hoạt động xuất khẩu và biến động tỷ giá của các nước sản xuất. Robusta và Arabica cũng có thể phản ứng khác nhau vì cơ cấu cung – cầu và vùng sản xuất trọng điểm không giống nhau.
2. Đường 11 và Đường trắng
Thị trường đường chịu ảnh hưởng từ sản lượng mía, tỷ lệ mía được phân bổ cho sản xuất đường hay ethanol, chính sách xuất khẩu và thời tiết tại các nước sản xuất lớn. Với Brazil, diễn biến của đồng Real và thị trường ethanol cũng có thể tác động đến quyết định sản xuất của các nhà máy.
3. Ca cao
Nguồn cung ca cao tập trung mạnh tại Tây Phi nên thời tiết, sâu bệnh, chất lượng vụ mùa và tình hình xuất khẩu tại khu vực này có thể làm giá biến động lớn. Khi tồn kho thấp hoặc thị trường lo ngại thiếu hụt nguồn cung, mức biến động có thể tăng nhanh.
4. Bông
Giá bông chịu tác động từ diện tích gieo trồng, năng suất và thời tiết tại Mỹ, nhu cầu của ngành dệt may, hoạt động xuất nhập khẩu và biến động của đồng USD. Báo cáo cung – cầu nông nghiệp cũng là nhóm thông tin nhà đầu tư thường theo dõi.
VIII. Rủi ro cần lưu ý khi giao dịch sản phẩm ICE
1. Đòn bẩy làm khuếch đại cả lợi nhuận và thua lỗ
Nhà đầu tư chỉ cần ký quỹ một phần so với giá trị danh nghĩa của hợp đồng, vì vậy biến động giá nhỏ vẫn có thể tạo ra mức lãi hoặc lỗ đáng kể trên số vốn thực bỏ ra. Không nên dùng toàn bộ tiền trong tài khoản để mở vị thế chỉ vì mức ký quỹ cho phép.
2. Ký quỹ có thể được điều chỉnh
Khi thị trường biến động mạnh, mức ký quỹ có thể thay đổi. Nếu tài khoản không còn đủ tỷ lệ an toàn theo quy định, nhà đầu tư có thể phải bổ sung tiền hoặc giảm vị thế. Vì vậy cần duy trì phần vốn dự phòng thay vì chỉ nộp đúng mức tối thiểu.
3. Biến động có thể xảy ra ngoài giờ làm việc tại Việt Nam
Nhiều sản phẩm ICE giao dịch đến khuya theo giờ Việt Nam. Tin thời tiết, dữ liệu kinh tế, báo cáo cung – cầu hoặc biến động tiền tệ có thể xuất hiện trong phiên tối và làm giá thay đổi nhanh, đặc biệt khi thanh khoản hoặc tâm lý thị trường thay đổi đột ngột.
4. Rủi ro chọn sai hợp đồng hoặc giữ quá sát đáo hạn
Cùng một sản phẩm có nhiều tháng hợp đồng đồng thời. Chọn nhầm tháng đáo hạn có thể dẫn đến thanh khoản khác kỳ vọng hoặc thời gian nắm giữ quá ngắn. Nhà đầu tư nên kiểm tra mã hợp đồng đầy đủ và lịch đáo hạn trước khi đặt lệnh.
Saigon Futures là Thành viên Kinh doanh mã 002 của MXV và đang hoạt động trong hệ thống. Với các sản phẩm ICE hiện được MXV cho phép giao dịch, SFI hỗ trợ khách hàng về tài khoản, mã sản phẩm, ký quỹ, thời gian giao dịch và nền tảng giao dịch.
Bạn muốn tìm hiểu giao dịch cà phê, đường, bông hoặc ca cao liên thông ICE qua MXV? HÃY LIÊN HỆ SFI để được tư vấn 1:1 về sản phẩm, ký quỹ và quy trình mở tài khoản. BẤM NGAY vào nút “BẠN CẦN TƯ VẤN” để để lại thông tin.
IX. Câu hỏi thường gặp về sàn hàng hóa ICE
1. ICE Futures U.S. và ICE Futures Europe có phải cùng một sàn không?
Cả hai đều thuộc hệ sinh thái Intercontinental Exchange nhưng là các thị trường giao dịch khác nhau, có danh mục hợp đồng, giờ giao dịch và đặc tả riêng. Khi tra cứu sản phẩm, cần nhìn đúng Sở liên thông chứ không chỉ nhìn tên “ICE”.
2. Hiện có thể giao dịch dầu Brent qua MXV hay không?
Dầu Brent vẫn là sản phẩm quan trọng trên ICE quốc tế. Tuy nhiên, tại thời điểm cập nhật tháng 9/2026, sản phẩm năng lượng không xuất hiện trong các bảng ký quỹ, thời gian giao dịch và phí hiện hành của MXV. Vì vậy, bài viết không xem Brent là sản phẩm đang giao dịch qua MXV/SFI ở thời điểm này.
3. Cần bao nhiêu vốn để giao dịch sản phẩm ICE?
Không có một mức vốn chung cho toàn bộ sản phẩm ICE. Mỗi hợp đồng có mức ký quỹ khác nhau và mức này có thể được MXV điều chỉnh. Ngoài số tiền ký quỹ ban đầu, nhà đầu tư nên có phần vốn dự phòng để chịu được biến động bất lợi và tránh sử dụng tối đa sức mua của tài khoản.
4. Giờ giao dịch sản phẩm ICE có cố định quanh năm không?
Không hoàn toàn. Mỹ và châu Âu có cơ chế giờ mùa hè và mùa đông, vì vậy giờ quy đổi sang Việt Nam có thể thay đổi theo từng giai đoạn. Nhà đầu tư nên kiểm tra bảng thời gian giao dịch mới nhất của MXV thay vì lưu một khung giờ cố định và sử dụng quanh năm.
5. MXV hiện có quyền chọn trên sản phẩm ICE nào?
Trong danh mục hiện tại, MXV công bố quyền chọn trên Cà phê Arabica và Đường 11 liên thông ICE US. Các mã quyền chọn mua/bán được thể hiện lần lượt dưới dạng C.KCE/P.KCE và C.SBE/P.SBE. Nhà đầu tư cần phân biệt quyền chọn với hợp đồng tương lai vì cấu trúc quyền, nghĩa vụ và cách quản trị rủi ro không giống nhau.