Kiến thức đầu tư

Hợp đồng tương lai ngô là gì? Thông số ZCE, XC, MZC và cách giao dịch

27/10/2026

Hợp đồng tương lai ngô là gì? Thông số ZCE, XC, MZC và cách giao dịch

Hợp đồng tương lai ngô là gì? Thông số ZCE, XC, MZC và cách giao dịch

Hợp đồng tương lai ngô là hợp đồng phái sinh chuẩn hóa cho phép các bên giao dịch theo biến động giá ngô ở một kỳ hạn xác định. Tại Việt Nam, nhà đầu tư có thể tiếp cận các hợp đồng ngô liên thông với Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago (CBOT) thông qua Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV). Ba lựa chọn đáng chú ý là Ngô tiêu chuẩn (ZCE), Ngô mini (XC) và Ngô micro (MZC).

Quy mô hợp đồng ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị lãi/lỗ khi giá ngô biến động. Tuy nhiên, hợp đồng nhỏ hơn không đồng nghĩa ít rủi ro: người giao dịch vẫn cần xét thanh khoản, chênh lệch giá mua-bán, mức ký quỹ và thời điểm xử lý vị thế.

Tóm tắt nhanh về hợp đồng tương lai ngô

  • Ngô tiêu chuẩn (ZCE): 5.000 giạ/hợp đồng; 1 tick có giá trị 12,50 USD.
  • Ngô mini (XC): 1.000 giạ/hợp đồng; 1 tick có giá trị 1,25 USD.
  • Ngô micro (MZC): 500 giạ/hợp đồng; 1 tick có giá trị 2,50 USD.
  • Cùng biến động 10 cent/giạ, 1 hợp đồng ZCE/XC/MZC thay đổi lần lượt 500/100/50 USD trước phí.
  • Ngô tiêu chuẩn và Mini có cơ chế giao nhận vật chất; Micro thanh toán bằng tiền. Ký quỹ không phải mức lỗ tối đa.

Bảng dưới đây giúp tra cứu đặc tả từng hợp đồng; các ví dụ bên dưới hướng dẫn tính lãi/lỗ, vốn dự phòng và lưu ý khi giao dịch.

Thông số hợp đồng tương lai ngô: ZCE, XC và MZC

Đây là bảng đối chiếu theo đặc tả MXV và CME Group. Cả ba hợp đồng yết giá bằng cent Mỹ/giạ (US cents/bushel), với tháng hợp đồng thông dụng là 3, 5, 7, 9 và 12.

Loại hợp đồng

Mã MXV

Quy mô

Bước giá

Giá trị 1 tick

Thanh toán

Ngô tiêu chuẩn

ZCE

5.000 giạ

0,25 cent/giạ

12,50 USD

Giao nhận vật chất

Ngô mini

XC

1.000 giạ

0,125 cent/giạ

1,25 USD

Giao nhận vật chất

Ngô micro

MZC

500 giạ

0,5 cent/giạ

2,50 USD

Bằng tiền

 

Chú thích: 1 giạ (bushel) ngô xấp xỉ 25,4 kg. “Bước giá” là mức thay đổi giá nhỏ nhất được phép khớp; “giá trị 1 bước giá” là số USD thay đổi trên 1 hợp đồng mỗi bước, chưa trừ phí. Mã ZCE/XC/MZC là mã tra cứu tại MXV; mã Corn tiêu chuẩn ở CME Globex là ZC. Không nhầm mã sản phẩm với mã tháng hợp đồng.

Vì sao người mới cần phân biệt ba loại? Một vị thế Ngô tiêu chuẩn bằng 5 vị thế Mini hoặc 10 vị thế Micro về quy mô danh nghĩa. Tuy nhiên, 1 bước giá ở mỗi loại không giống nhau, nên giá trị một tick cũng khác. Ngoài ra, ZCE và XC có cơ chế giao nhận vật chất theo đặc tả; MZC thanh toán bằng tiền, không giao nhận vật chất. Mỗi sản phẩm có quy định đóng vị thế và hạn giao dịch riêng.

Nguồn thông số: MXV Ngô https://mxv.com.vn/hang-hoa/nong-san/ngo.html?type=future ; MXV Ngô mini https://mxv.com.vn/product/6/ngo-mini.html ; MXV Ngô micro https://mxv.com.vn/hang-hoa/nong-san/ngo-micro.html ; CME Micro Ag https://www.cmegroup.com/markets/agriculture/micro-ag-futures

Hợp đồng tương lai ngô hoạt động như thế nào?

Hợp đồng ngô ghi nhận lãi hoặc lỗ theo thay đổi của giá hợp đồng, số lượng và chiều vị thế. Người kỳ vọng giá tăng có thể mua để mở vị thế Long và bán để đóng. Người kỳ vọng giá giảm có thể bán để mở vị thế Short và mua để đóng. Giao dịch được thực hiện theo quy định tài khoản và phiên giao dịch liên thông với CBOT; lãi/lỗ không chỉ xuất hiện khi hết hạn, mà còn được hạch toán trong quá trình nắm giữ vị thế.

Cách đọc giá ngô niêm yết bằng cent/giạ

Nếu bảng giá hiển thị 450 cent/giạ thì tương đương 4,50 USD/giạ, không phải 450 USD/giạ. Với hợp đồng tiêu chuẩn 5.000 giạ, giá trị danh nghĩa minh họa tại mức 450 cent/giạ là 4,50 × 5.000 = 22.500 USD. Đây là quy mô vị thế danh nghĩa, KHÔNG phải số tiền nhà đầu tư phải thanh toán toàn bộ khi mở lệnh.

Cách tính lãi/lỗ hợp đồng tương lai ngô

Công thức với vị thế mua (Long): Lãi/lỗ trước phí (USD) = (Giá đóng − Giá mở, tính bằng USD/giạ) × Quy mô hợp đồng (giạ) × Số hợp đồng.

Công thức với vị thế bán (Short): Lãi/lỗ trước phí (USD) = (Giá mở − Giá đóng, tính bằng USD/giạ) × Quy mô hợp đồng (giạ) × Số hợp đồng. Nếu giá đang tính bằng cent/giạ, hãy chia chênh lệch cho 100 để đổi sang USD/giạ.

Ví dụ cùng một biến động giá 10 cent/giạ

Giả sử giá ngô tăng từ 450 lên 460 cent/giạ và chỉ nắm giữ 1 hợp đồng. Khoản lãi trước phí của vị thế Long sẽ khác nhau theo quy mô như sau:

Loại hợp đồng

Quy mô

Giá 450 → 460 cent

Lãi Long trước phí

ZCE

5.000 giạ

Tăng 10 cent/giạ

+500 USD

XC

1.000 giạ

Tăng 10 cent/giạ

+100 USD

MZC

500 giạ

Tăng 10 cent/giạ

+50 USD

 

Nếu giá giảm 10 cent/giạ thay vì tăng, vị thế Long chịu khoản lỗ tương ứng; vị thế Short có chiều lãi/lỗ ngược lại. Ví dụ chưa bao gồm phí giao dịch, phí dịch vụ thanh toán (nếu áp dụng), spread, trượt giá, tỷ giá quy đổi và thuế/phí khác. Đây là ví dụ về cơ chế tính toán, không phải dự báo giá ngô.

Mức ký quỹ hợp đồng tương lai ngô tại MXV là bao nhiêu?

Ký quỹ là tài sản bảo đảm để mở và duy trì vị thế, không phải giá mua 5.000, 1.000 hoặc 500 giạ ngô, cũng không phải mức lỗ tối đa. Bảng ký quỹ MXV có thể thay đổi theo thời điểm và mức áp dụng cho khách hàng tại từng Thành viên Kinh doanh có thể khác mức công bố tham chiếu.

Hợp đồng

Ký quỹ MXV tham khảo

Quy mô so với chuẩn

Ngô tiêu chuẩn (ZCE)

32.300.820 VNĐ

100%

Ngô mini (XC)

6.455.000 VNĐ

20%

Ngô micro (MZC)

3.227.500 VNĐ

10%

 

Số liệu minh họa tra theo bảng ký quỹ MXV hiển thị cùng các quyết định tháng 9/2026, không phải cam kết số tiền cần có tại SFI ở mọi thời điểm. Ngoài ký quỹ ban đầu còn phải dự phòng lỗ biến động giá, phí và khả năng cần bổ sung ký quỹ. Mức SFI áp dụng cho cá nhân/tổ chức cần được xác nhận trước khi giao dịch.

Không nên suy luận hợp đồng micro “an toàn” chỉ vì ký quỹ thấp. Mức lỗ phụ thuộc biến động của giá và khối lượng nắm giữ; rủi ro có thể lớn so với số vốn ký quỹ. Xem bảng cập nhật trực tiếp: https://mxv.com.vn/giao-dich/ky-quy.html ; giải thích chuyên sâu: https://saigonfutures.com/kien-thuc-dau-tu/muc-ky-quy-hang-hoa

📌 Xem thêm: Mức ký quỹ hàng hóa phái sinh – bảng tra cứu và cách tính

Hợp đồng tương lai ngô cần bao nhiêu vốn? Kịch bản thực tế theo ZCE, XC và MZC

Để đánh giá một vị thế, đừng chỉ nhìn mức ký quỹ. Ví dụ dưới đây giả sử mua 1 hợp đồng ngô tại 450 cent/giạ rồi giá giảm 10 hoặc 20 cent/giạ. Tỷ giá quy đổi được GIẢ ĐỊNH là 26.000 VND/USD chỉ nhằm diễn giải phép tính; đây không phải tỷ giá giao dịch hiện hành. Lỗ minh họa chưa gồm phí và các khoản phát sinh.

Hợp đồng

Lỗ nếu giảm 10 cent

Lỗ nếu giảm 20 cent

Ký quỹ MXV + lỗ 20 cent

ZCE – tiêu chuẩn

500 USD ≈ 13.000.000 đ

1.000 USD ≈ 26.000.000 đ

58.300.820 đ

XC – mini

100 USD ≈ 2.600.000 đ

200 USD ≈ 5.200.000 đ

11.655.000 đ

MZC – micro

50 USD ≈ 1.300.000 đ

100 USD ≈ 2.600.000 đ

5.827.500 đ

 

Cột “Ký quỹ MXV + lỗ 20 cent” chỉ là phép cộng minh họa giữa mức ký quỹ tham chiếu của MXV theo bảng tháng 9/2026 và mức lỗ giả định quy đổi theo tỷ giá nêu trên; KHÔNG phải số vốn tối thiểu SFI yêu cầu, mức dự phòng được khuyến nghị hay số tiền bảo đảm không bị yêu cầu bổ sung ký quỹ.

Ví dụ với Ngô micro: mức ký quỹ tham chiếu 3.227.500 đồng; nếu mua 1 hợp đồng và giá giảm 20 cent/giạ, lỗ trước phí là 500 × 0,20 = 100 USD, tương đương 2.600.000 đồng ở tỷ giá giả định. Khoản lỗ đã bằng khoảng 81% mức ký quỹ tham chiếu, cho thấy hợp đồng nhỏ vẫn có thể biến động rất mạnh so với vốn ký quỹ.

Phí tại SFI tính thế nào? Biểu Saigon Futures công bố ngày 14/08/2026 ghi “Phí giao dịch” cho Ngô micro 220.000 đồng, Ngô mini 350.000 đồng và Ngô tiêu chuẩn 450.000 đồng. Tuy nhiên, cần SFI xác nhận đây có còn là mức đang áp dụng và đơn vị thu là mỗi chiều, mỗi vòng hay cách khác. Không tự nhân đôi những số này hoặc cộng trực tiếp chúng vào bảng minh họa khi chưa rõ quy tắc thu.

Để lập kế hoạch vốn, hãy hỏi SFI ba số riêng biệt: ký quỹ ban đầu/duy trì theo đúng loại tài khoản, tổng phí mở–đóng vị thế và mức lỗ dự kiến nếu giá đi ngược 10–20 cent/giạ. Ký quỹ có thể thay đổi; thua lỗ thực tế không bị giới hạn ở số đã ký quỹ. Tham khảo biểu SFI: Phí giao dịch hàng hóa phái sinh – bảng phí MXV và SFI

Hợp đồng ngô đáo hạn tháng nào? Khi nào cần đóng vị thế?

Các tháng hợp đồng phổ biến của Ngô CBOT là tháng 3 (H), 5 (K), 7 (N), 9 (U) và 12 (Z). Ví dụ ZCEZ26 chỉ hợp đồng Ngô tiêu chuẩn tháng 12/2026; MZCZ26 chỉ Ngô micro tháng 12/2026. Chữ cái tháng và hai chữ số năm giúp phân biệt hợp đồng đang giao dịch.

Một chi tiết rất dễ bị bỏ sót: hợp đồng Micro ngô có ngày giao dịch cuối cùng khác hợp đồng tiêu chuẩn và mini. Theo lịch MXV đang hiển thị khi biên tập, MZCZ26 có ngày giao dịch cuối cùng 20/11/2026, trong khi ZCEZ26 và XCZ26 có ngày giao dịch cuối cùng 14/12/2026. Đây là lịch của kỳ hạn cụ thể, không phải quy tắc rằng Micro và tiêu chuẩn luôn đáo hạn cùng một ngày.

Ngô tiêu chuẩn và Ngô mini thuộc nhóm hợp đồng giao nhận vật chất theo đặc tả; Ngô micro thanh toán bằng tiền. Nhà đầu tư không có nhu cầu giao nhận thực tế phải chủ động kiểm tra hạn thông báo, quy định xử lý vị thế và thời hạn đóng trước giao nhận của MXV/SFI; không nên mặc định có thể giữ đến sát ngày cuối cùng.

Giờ giao dịch ngô tại Việt Nam

Theo bảng thời gian giao dịch MXV, Ngô tiêu chuẩn và Mini (và sản phẩm Micro theo đặc tả) được giao dịch các ngày làm việc theo các phiên CBOT quy đổi sang giờ Việt Nam. Giờ mùa hè tham khảo: 07:00–19:45 và 20:30–01:20 hôm sau; giờ mùa đông tham khảo: 08:00–20:45 và 21:30–02:20 hôm sau. Lịch nghỉ lễ, điều chỉnh giờ mùa và thông báo của Sở có thể thay đổi phiên thực tế.

Không dựa vào một khung giờ chụp màn hình cũ để đặt lệnh. Tra giờ hiện hành và lịch nghỉ: https://mxv.com.vn/giao-dich/thoi-gian-giao-dich.html

Những yếu tố nào khiến giá hợp đồng tương lai ngô biến động?

Nguồn cung và thời tiết: tiến độ gieo trồng, thụ phấn, thu hoạch ở Mỹ, khô hạn hoặc mưa kéo dài; triển vọng mùa vụ tại Brazil và Argentina có thể thay đổi dự báo sản lượng. Tác động của thời tiết cần xem cùng thời điểm sinh trưởng và tồn kho, không nên suy ra giá tăng chỉ vì có một bản tin thời tiết xấu.

Nhu cầu tiêu thụ: thức ăn chăn nuôi, sản xuất ethanol, nhu cầu xuất khẩu và tình hình sử dụng ngô công nghiệp tác động đến cán cân cung–cầu. Giá dầu và biên lợi nhuận sản xuất ethanol có thể có liên hệ với nhu cầu, nhưng không phải quan hệ một chiều cố định.

Báo cáo USDA: WASDE (dự báo cung–cầu nông sản thế giới), Grain Stocks, Crop Progress và các báo cáo diện tích gieo trồng là những nguồn thông tin đáng theo dõi. Quan trọng không chỉ là số liệu tuyệt đối mà còn là mức chênh so với kỳ vọng thị trường.

Yếu tố thị trường: tỷ giá USD, chi phí vận tải, chính sách thương mại, vị thế đầu cơ và mức chênh lệch giá giữa các tháng hợp đồng (spread kỳ hạn) có thể ảnh hưởng giá. Một tin tốt cho xuất khẩu chưa chắc lập tức khiến giá tăng nếu thị trường đã phản ánh trước.

Nguồn cập nhật gợi ý: USDA WASDE https://esmis.nal.usda.gov/publication/world-agricultural-supply-and-demand-estimates ; USDA Feed Outlook https://www.ers.usda.gov/publications ; CME Corn https://www.cmegroup.com/markets/agriculture/grains/corn

Giao dịch hợp đồng tương lai ngô để làm gì?

Đối với nhà đầu tư, hợp đồng ngô tạo công cụ tiếp cận biến động giá theo hai chiều, nhưng đòn bẩy có thể làm tăng nhanh cả lãi và lỗ. Quy mô Micro và Mini giúp điều chỉnh độ lớn vị thế; quyết định chọn loại nào cần gắn với thanh khoản, mức chịu rủi ro và số vốn dự phòng chứ không chỉ dựa vào tiền ký quỹ.

Đối với doanh nghiệp sử dụng ngô làm nguyên liệu hoặc doanh nghiệp có rủi ro giá ngô, hợp đồng tương lai có thể hỗ trợ phòng ngừa một phần biến động giá. Tuy nhiên, giá ngô tại Việt Nam không luôn biến động giống hệt giá CBOT; rủi ro chênh lệch giá cơ sở (basis), tỷ giá và khối lượng nguyên liệu thực tế cần được đánh giá trước khi phòng vệ.

Ví dụ phòng vệ giá: doanh nghiệp Việt Nam cần mua 100 tấn ngô

Giả sử một doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi dự kiến mua 100 tấn ngô trong ba tháng tới và lo giá nguyên liệu tăng. Với quy đổi 1 giạ ngô xấp xỉ 25,4 kg, nhu cầu 100 tấn tương đương khoảng 3.937 giạ. Xét riêng quy mô danh nghĩa, 4 hợp đồng Ngô mini (4 × 1.000 = 4.000 giạ, khoảng 101,6 tấn) hoặc 8 hợp đồng Ngô micro (8 × 500 = 4.000 giạ) có thể gần với lượng cần mua hơn 1 hợp đồng tiêu chuẩn 5.000 giạ (khoảng 127 tấn).

Nếu doanh nghiệp mua hợp đồng tương lai để phòng vệ rủi ro tăng giá, phần lãi trên vị thế tương lai khi giá CBOT tăng có thể bù đắp một phần chi phí ngô vật chất tăng. Tuy nhiên, đây KHÔNG phải bảo hiểm giá tuyệt đối: giá mua tại Việt Nam chịu thêm tỷ giá, chất lượng, phí vận chuyển, chính sách thương mại và chênh lệch giá cơ sở (basis). Phải đánh giá thanh khoản, kỳ hạn, khối lượng phòng vệ, chi phí và khả năng quản lý ký quỹ trước khi triển khai.

Điểm khác biệt quan trọng: một hợp đồng ngô CBOT không đồng nghĩa doanh nghiệp tại Việt Nam sẽ tự động nhận đúng lượng ngô ở kho nội địa. Nghĩa vụ giao nhận và quy trình xử lý vị thế được xác định bởi hợp đồng và quy định MXV/SFI; phương án phòng vệ cần gắn với hợp đồng mua bán vật chất thực tế.

5 bước tìm hiểu và giao dịch hợp đồng ngô qua MXV

Bước 1. Chọn mục đích: giao dịch theo nhận định giá hay phòng ngừa rủi ro cho nhu cầu ngô thực tế. Xác định giới hạn thua lỗ và số vốn dự phòng.

Bước 2. Chọn đúng mã ZCE, XC hoặc MZC; đọc quy mô hợp đồng, giá trị tick, thanh khoản, tháng hợp đồng và quy định tất toán.

Bước 3. Đối chiếu mức ký quỹ và biểu phí đang áp dụng tại Thành viên Kinh doanh. Tách phí giao dịch, dịch vụ dữ liệu/phần mềm và các khoản phát sinh khác khỏi số vốn ký quỹ.

Bước 4. Lập kịch bản giá tăng/giảm, xác định khối lượng lệnh, điểm dừng rủi ro và lịch báo cáo nông sản. Lệnh dừng không đảm bảo luôn khớp tại mức giá đã đặt khi thị trường biến động mạnh.

Bước 5. Theo dõi vị thế và ngày đáo hạn, kiểm tra lãi/lỗ, mức ký quỹ duy trì và bảng kê chi phí; đóng vị thế đúng thời hạn nếu không có nhu cầu giao nhận.

📌 Xem thêm: Hợp đồng tương lai là gì? Đặc điểm và cách hoạt động

Ngô tiêu chuẩn, Mini hay Micro phù hợp với ai?

Nếu cần mức tiếp xúc danh nghĩa lớn cho một giao dịch hoặc nhu cầu phòng vệ tương ứng, hợp đồng tiêu chuẩn có thể phù hợp hơn về quy mô. Nếu muốn điều chỉnh quy mô nhỏ hơn, Mini và Micro là những lựa chọn đáng tìm hiểu. Nhưng thanh khoản theo từng mã và kỳ hạn, chênh lệch giá mua–bán, phí trên quy mô vị thế và mức biến động của tài khoản mới là căn cứ lựa chọn thực tế. Không có một mã tốt nhất cho tất cả nhà đầu tư.

Câu hỏi thường gặp về hợp đồng tương lai ngô

Hợp đồng tương lai ngô có mã gì?

Tại MXV, Ngô tiêu chuẩn có mã ZCE, Ngô mini XC và Ngô micro MZC. Mã Corn tiêu chuẩn trên CME Globex là ZC; mã tháng và năm được ghép thêm để phân biệt kỳ hạn.

1 hợp đồng tương lai ngô bằng bao nhiêu tấn?

Ngô tiêu chuẩn là 5.000 giạ, tương đương xấp xỉ 127 tấn; Mini là 1.000 giạ, khoảng 25,4 tấn; Micro là 500 giạ, khoảng 12,7 tấn. Phép quy đổi làm tròn, không thay thế quy cách hợp đồng chính thức tính theo giạ.

Giao dịch ngô micro có phải nhận ngô thật không?

Theo đặc tả MXV, Ngô micro (MZC) không giao nhận vật chất mà được thanh toán bằng tiền. Ngô tiêu chuẩn và mini có cơ chế giao nhận vật chất, vì vậy phải hiểu nghĩa vụ theo sản phẩm và quy định tài khoản trước khi nắm giữ gần đáo hạn.

Ngô micro có cùng ngày đáo hạn với ngô tiêu chuẩn không?

Không nhất thiết. Chẳng hạn kỳ hạn tháng 12/2026, lịch MXV hiển thị ngày giao dịch cuối của MZCZ26 là 20/11/2026, còn ZCEZ26 là 14/12/2026. Luôn đối chiếu lịch của đúng mã và kỳ hạn.

Cần bao nhiêu tiền để giao dịch ngô phái sinh?

Theo bảng MXV được công bố theo các quyết định tháng 9/2026, ký quỹ ban đầu tham khảo cho 1 hợp đồng Ngô micro là 3.227.500 đồng, Mini 6.455.000 đồng và tiêu chuẩn 32.300.820 đồng. Đây không phải toàn bộ số vốn nên chuẩn bị: cần cộng vốn dự phòng rủi ro và chi phí thực tế. Ví dụ, nếu mua 1 hợp đồng Micro rồi giá giảm 20 cent/giạ, khoản lỗ trước phí là 100 USD; mức SFI áp dụng cho từng tài khoản và phí giao dịch phải được xác nhận trước khi đặt lệnh.

Giá ngô tăng 10 cent/giạ thì lãi bao nhiêu?

Nếu mua 1 hợp đồng tại giá thấp rồi đóng tại giá cao hơn 10 cent/giạ, lãi trước phí tương ứng là 500 USD với ZCE, 100 USD với XC và 50 USD với MZC. Nếu giữ vị thế bán hoặc giá giảm, chiều lãi/lỗ sẽ khác.

Giá ngô CBOT có giống giá ngô vật chất ở Việt Nam không?

Không hoàn toàn. Giá CBOT là giá của hợp đồng chuẩn hóa theo kỳ hạn, còn giá ngô vật chất tại Việt Nam chịu thêm tác động của chất lượng, vận chuyển, thuế, tỷ giá và chênh lệch cung–cầu địa phương. Doanh nghiệp cần xem basis khi dùng hợp đồng để phòng vệ giá.

Giao dịch hợp đồng tương lai ngô tại Saigon Futures

Saigon Futures là Thành viên Kinh doanh mã 002 của MXV. Nếu đang tìm hiểu hợp đồng Ngô tiêu chuẩn, Mini hoặc Micro, bạn có thể yêu cầu SFI đối chiếu đặc tả, kỳ hạn, mức ký quỹ, phí giao dịch và nền tảng đang áp dụng cho tài khoản; từ đó đánh giá mức vốn và rủi ro trước khi đưa ra quyết định.

Bạn cần tư vấn mã ngô phù hợp và chi phí dự kiến? Sử dụng mục “Bạn cần tư vấn” trên website Saigon Futures để được hỗ trợ thông tin sản phẩm và quy trình mở tài khoản.

Nguồn tham khảo và bài liên quan

MXV – Ngô tiêu chuẩn (ZCE): https://mxv.com.vn/hang-hoa/nong-san/ngo.html?type=future

MXV – Ngô mini (XC): https://mxv.com.vn/product/6/ngo-mini.html

MXV – Ngô micro (MZC): https://mxv.com.vn/hang-hoa/nong-san/ngo-micro.html

MXV – Bảng ký quỹ: https://mxv.com.vn/giao-dich/ky-quy.html

MXV – Thời gian giao dịch: https://mxv.com.vn/giao-dich/thoi-gian-giao-dich.html

CME Group – Corn futures contract specs: https://www.cmegroup.com/markets/agriculture/grains/corn/specs

CME Group – Micro Ag futures: https://www.cmegroup.com/markets/agriculture/micro-ag-futures

Saigon Futures – Hợp đồng tương lai là gì?: https://saigonfutures.com/kien-thuc-dau-tu/hop-dong-tuong-lai-la-gi

Saigon Futures – Mức ký quỹ hàng hóa phái sinh: https://saigonfutures.com/kien-thuc-dau-tu/muc-ky-quy-hang-hoa

Saigon Futures – Phí giao dịch hàng hóa phái sinh: https://saigonfutures.com/kien-thuc-dau-tu/phi-giao-dich-hang-hoa-saigon-futures