Phí Giao Dịch Hàng Hóa Phái Sinh Là Gì? Bảng Phí 2026 Và Cách Tính
27/10/2026

Phí giao dịch hàng hóa phái sinh là gì? Bảng phí 2026 và cách tính
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh là khoản tiền phát sinh khi thực hiện giao dịch hợp đồng hàng hóa theo biểu phí áp dụng. Mức phí không giống nhau ở mọi sản phẩm: hợp đồng Nano, Micro, Mini và tiêu chuẩn có quy mô, đặc điểm giao dịch và biểu phí khác nhau. Vì vậy, trước khi đặt lệnh, nhà đầu tư nên tra đúng mã hợp đồng thay vì dùng một mức phí chung.
Có ba khái niệm cần tách bạch: phí giao dịch tối đa do Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) công bố; mức phí thành viên kinh doanh như Saigon Futures áp dụng cho khách hàng; và tiền ký quỹ để mở, duy trì vị thế. Hai mức phí đầu không được cộng chồng lên nhau; còn ký quỹ là tài sản bảo đảm, không phải khoản phí đã mất.
Bài viết dưới đây kết hợp giải thích dễ hiểu với bảng tra cứu, cách đọc phí, ví dụ tính phí theo số hợp đồng và các khoản có thể phát sinh như phí dịch vụ thanh toán hoặc dữ liệu CQG. Các mức phí có ngày tham chiếu rõ ràng; để biết số tiền thực trả, cần đối chiếu biểu đang có hiệu lực.
Tóm tắt nhanh về phí giao dịch hàng hóa phái sinh
- Phí giao dịch thay đổi theo mã hàng hóa và quy mô hợp đồng, không có một mức chung cho toàn thị trường.
- Trần phí MXV là mức tối đa công bố; không cộng trần MXV vào phí giao dịch do SFI áp dụng.
- Ký quỹ là tài sản bảo đảm vị thế, không phải phí giao dịch; vẫn cần dự phòng rủi ro giá.
- Tổng chi phí có thể gồm phí giao dịch, phí thanh toán, phí CQG/dữ liệu (nếu đăng ký) và phí ngân hàng (nếu có).
- Bảng phí SFI trong bài dùng mốc 14/08/2026; cần tra chính sách và đơn vị tính còn hiệu lực.
Bạn đang quan tâm một mã hàng hóa cụ thể? Saigon Futures có thể hỗ trợ đối chiếu biểu phí, khối lượng hợp đồng và số vốn ký quỹ trước khi giao dịch.
Bảng tra cứu phí giao dịch hàng hóa phái sinh 2026
Bảng dưới đây đối chiếu mức phí giao dịch tối đa trong bảng MXV (Quyết định 437/QĐ/TGĐ-MXV ngày 29/04/2026) với một số mức phí do Saigon Futures công bố ngày 14/08/2026. Nhờ đó, người đọc có thể tra cứu nhanh theo tên hàng hóa và mã giao dịch, đồng thời thấy rõ trần MXV không đồng nghĩa mức phí SFI thực thu.
Tám ví dụ được chọn từ nhóm kim loại và nông sản, gồm hợp đồng Nano, Micro, Mini, tiêu chuẩn và LME. Đây không phải toàn bộ danh mục sản phẩm MXV. Với cà phê, đường, bông và các mặt hàng nguyên liệu công nghiệp, hãy tra thêm bảng MXV và biểu phí SFI theo đúng mã trước khi giao dịch.
|
Sản phẩm |
Mã MXV |
Trần MXV (đ) |
Phí SFI (đ)* |
|
Bạc Nano ACM |
SI5CO |
100.000 |
70.000 |
|
Đồng micro |
MHG |
300.000 |
220.000 |
|
Ngô micro |
MZC |
300.000 |
220.000 |
|
Bạc mini |
MQI |
600.000 |
350.000 |
|
Ngô mini |
XC |
600.000 |
350.000 |
|
Đồng tiêu chuẩn |
CPE |
700.000 |
450.000 |
|
Ngô tiêu chuẩn |
ZCE |
700.000 |
450.000 |
|
Thiếc LME |
SND |
1.000.000 |
750.000 |
*Lưu ý về dữ liệu: “Trần MXV” là phí giao dịch tối đa theo Quyết định 437/QĐ/TGĐ-MXV ngày 29/04/2026; cột “Phí SFI” là mức SFI công bố ngày 14/08/2026, chưa được xác nhận là mức áp dụng ngày 23/10/2026. Đơn vị tính theo một chiều, một vòng hay trường hợp khác cũng cần được xác nhận. Bảng là dữ liệu tra cứu tham khảo, không phải báo giá cuối cùng cho một tài khoản.
Nguồn tra cứu đang công bố: MXV – https://mxv.com.vn/giao-dich/bang-phi-giao-dich.html?type=future ; Saigon Futures – https://saigonfutures.com/tien-ich-giao-dich/ky-quy . Khi so sánh phải thống nhất mã hợp đồng, quy mô, ngày hiệu lực và đơn vị thu phí. Người giao dịch quyền chọn cần kiểm tra bảng phí Options riêng.
Phí giao dịch hàng hóa gồm những khoản nào?
|
Khoản mục |
Áp dụng |
Cần xác nhận |
|
Phí giao dịch |
Theo mã và khối lượng |
Chiều/vòng; ngày hiệu lực |
|
Phí thanh toán |
0,005% giá trị lệnh đóng |
Thu riêng hay đã gồm phí |
|
Phí CQG/dữ liệu |
Khi có đăng ký dịch vụ |
Gói, miễn giảm, bên chịu phí |
|
Phí ngân hàng |
Nếu ngân hàng thu |
Kênh chuyển và mức phí |
|
Ký quỹ |
Tài sản bảo đảm vị thế |
Không phải khoản phí |
1. Phí giao dịch theo sản phẩm
Đây là chi phí gắn trực tiếp với giao dịch phát sinh, thay đổi theo mã hàng hóa và loại hợp đồng. Ví dụ, mức tham khảo của Ngô micro và Ngô tiêu chuẩn trong bảng khác nhau, nhưng không thể kết luận loại có phí danh nghĩa thấp hơn luôn tiết kiệm hơn: muốn so sánh công bằng, cần xét số hợp đồng tương đương về quy mô vị thế, tần suất giao dịch và thanh khoản. Phí giao dịch không phải tiền ký quỹ.
2. Phí CQG và dữ liệu thị trường (nếu đăng ký)
Nếu sử dụng CQG, nhà đầu tư có thể phát sinh chi phí duy trì nền tảng và gói dữ liệu thị trường. Theo thông tin Saigon Futures về Quyết định 759/QĐ/TGĐ-MXV ngày 24/09/2026 (hiệu lực 01/10/2026), mức tham khảo gồm gói duy trì tài khoản CQG 240.000 đồng; CME Group TB (chỉ giá) 190.000 đồng; CME Group MD (giá và cung cầu) 1.310.000 đồng. Đây là các gói dịch vụ khác nhau, không có nghĩa mọi tài khoản đều phải trả cả ba khoản.
Phí CQG thực tế tùy nền tảng, gói dữ liệu đăng ký, kỳ thu và chính sách có hiệu lực. Xem chi tiết tại Saigon Futures: https://saigonfutures.com/kien-thuc-dau-tu/phan-mem-cqg .
Xem thêm: Phần mềm CQG tại Saigon Futures và các gói dữ liệu
3. Phí dịch vụ thanh toán khi tất toán vị thế
Theo thông báo chính sách MXV được Thành viên Kinh doanh HCT đăng ngày 30/03/2026, từ 06/04/2026 áp dụng phí dịch vụ thanh toán bằng 0,005% giá trị hợp đồng của lệnh tất toán (đóng vị thế). Giá trị hợp đồng lệnh đóng được xác định theo khối lượng khớp, giá khớp, độ lớn hợp đồng, đơn vị yết giá và tỷ giá quy đổi. Khoản phí này cần được đối chiếu trên bảng kê thực tế, tránh cộng trùng nếu mức khách hàng nhận được đã bao gồm.
Ví dụ: giá trị hợp đồng quy đổi của lệnh đóng vị thế là 500.000.000 đồng thì 0,005% tương ứng 25.000 đồng. Đây chỉ là phép tính minh họa, không phải mức phí cố định cho mọi hợp đồng. Nguồn tham khảo: https://hct.vn/tin-tuc-ve-hct/thong-bao-v-v-dieu-chinh-chinh-sach-phi-ap-dung-tai-so-giao-dich-hang-hoa-viet-nam-5033 .
4. Phí ngân hàng và các khoản có thể phát sinh
Saigon Futures công bố miễn phí mở tài khoản giao dịch và hỗ trợ nộp/rút tiền trực tuyến. Nếu ngân hàng thu phí chuyển khoản, mức phí thực tế phụ thuộc dịch vụ chuyển tiền được sử dụng. Người đọc cũng nên hỏi rõ những khoản liên quan đến nền tảng, dữ liệu, dịch vụ hoặc nghĩa vụ giao dịch khác (nếu áp dụng), thay vì mặc định mọi tài khoản đều có cùng tổng chi phí.
5. Tiền ký quỹ không phải là phí
Ký quỹ là tài sản bảo đảm để mở và duy trì vị thế, không phải khoản chi phí mặc nhiên bị trừ mất khi đặt lệnh. Tuy nhiên, tiền khả dụng và tài sản trong tài khoản vẫn biến động theo lãi/lỗ, phí, yêu cầu bổ sung ký quỹ và nghĩa vụ khác. Mức ký quỹ ban đầu không phải mức lỗ tối đa; giao dịch sử dụng đòn bẩy có thể khiến tổn thất vượt số ký quỹ ban đầu.
Để hiểu rõ ký quỹ ban đầu, ký quỹ duy trì và cách tính số vốn cần chuẩn bị, xem thêm: https://saigonfutures.com/kien-thuc-dau-tu/muc-ky-quy-hang-hoa .
Xem thêm: Mức ký quỹ hàng hóa phái sinh – bảng tra cứu và cách tính

Cách đọc bảng phí MXV và Saigon Futures cho đúng
Ví dụ, Bạc Nano ACM có trần phí MXV 100.000 đồng, trong khi biểu Saigon Futures ngày 14/08/2026 ghi “Phí GD” 70.000 đồng. Không cộng thành 170.000 đồng: 100.000 đồng là mức tối đa MXV công bố, còn 70.000 đồng là mức SFI đã công bố ở thời điểm tham chiếu. Để biết chi phí thực trả, cần kiểm tra biểu SFI đang có hiệu lực, cách thu theo hợp đồng/chiều/vòng và phí dịch vụ thanh toán có hạch toán riêng không.
Nguyên tắc quan trọng: trần phí MXV dùng để đối chiếu; phí của thành viên là số cần xác nhận theo tài khoản. Không tự cộng hai bảng thành hai khoản phí.
Vì sao phí Nano, Micro, Mini và hợp đồng tiêu chuẩn khác nhau? Một hợp đồng có quy mô nhỏ thường cho phép tiếp cận vị thế nhỏ hơn; tuy vậy, để so chi phí trên cùng giá trị vị thế, phải tính số hợp đồng cần giao dịch và cả chênh lệch giá mua–bán (spread), khả năng khớp lệnh, trượt giá. Phí niêm yết thấp nhất không chắc tạo ra tổng chi phí thấp nhất.
Cách tính phí giao dịch theo số hợp đồng và số vòng
Trước hết, xác định mã sản phẩm, số hợp đồng và quy tắc thu phí. Công thức tổng quát: Tổng phí giao dịch = Tổng (mức phí cho một đơn vị chịu phí × số đơn vị chịu phí) của các lệnh phát sinh. CHỈ KHI biểu phí được xác nhận thu theo mỗi hợp đồng và mỗi chiều, một vòng mở rồi đóng cùng số hợp đồng mới có thể tính: Phí một vòng = Phí một chiều × Số hợp đồng × 2. Phí CQG, phí dịch vụ thanh toán và chi phí khác phải được xét riêng để tránh bỏ sót hoặc cộng trùng.
Ví dụ 1: Phí giao dịch Bạc Nano khi giả định thu theo mỗi chiều
Giả định số học: mức phí là 70.000 đồng cho một hợp đồng trên MỖI CHIỀU; mở 2 hợp đồng và sau đó đóng đủ 2 hợp đồng. Khi ấy có 4 lượt hợp đồng chịu phí, tổng phí giao dịch = 70.000 × 2 × 2 = 280.000 đồng. Bảng dưới đây minh họa phép tính; không xác nhận rằng SFI hiện đang thu đúng cơ chế hoặc số tiền này.
|
Hợp đồng (N) |
Phí mở giả định |
Phí đóng giả định |
Phí vòng giả định |
|
1 |
70.000 đ |
70.000 đ |
140.000 đ |
|
2 |
140.000 đ |
140.000 đ |
280.000 đ |
|
5 |
350.000 đ |
350.000 đ |
700.000 đ |
Ví dụ 2: Tần suất giao dịch ảnh hưởng đến tổng phí ra sao?
Giả sử phí giao dịch được xác nhận là 220.000 đồng/hợp đồng/chiều. Một hợp đồng hoàn tất vòng mở–đóng phát sinh 440.000 đồng tiền phí; nếu thực hiện 5 vòng tương tự, tổng phí giao dịch là 2.200.000 đồng. Phép tính này chưa bao gồm phí CQG, phí dịch vụ thanh toán, spread, trượt giá và lãi/lỗ theo thị trường. Giao dịch nhiều lần khiến chi phí có thể tích lũy nhanh, ngay cả khi phí một lệnh tưởng như nhỏ.
Lãi/lỗ ròng sau các khoản phí được tính thế nào?
Lãi/lỗ sau chi phí ≈ lãi/lỗ của vị thế trước phí – phí giao dịch – phí dịch vụ thanh toán – phí nền tảng/dữ liệu phân bổ (nếu có) – chi phí thực tế khác. Ví dụ, nếu lãi trước phí là 1.000.000 đồng và riêng phí giao dịch giả định là 280.000 đồng, số còn lại trước các phí khác là 720.000 đồng. Đây là phép tính minh họa, không phải mức lợi nhuận được bảo đảm.
Phí giao dịch khác tiền ký quỹ thế nào? Ví dụ vốn 10 triệu đồng
Giả sử một hợp đồng yêu cầu ký quỹ 8 triệu đồng và phí giao dịch là 100.000 đồng cho mỗi lượt chịu phí. Khoản 8 triệu đồng là tài sản bảo đảm, không phải phí dịch vụ; 100.000 đồng mới là chi phí giao dịch nếu phát sinh lượt thu phí tương ứng. Với tài khoản 10 triệu đồng, số tiền còn lại không đơn giản là “10 triệu trừ 8 triệu”: nhà đầu tư còn phải tính phí, lãi/lỗ biến động, nghĩa vụ bổ sung ký quỹ và phần vốn dự phòng. Không nên sử dụng toàn bộ tiền khả dụng chỉ để đáp ứng mức ký quỹ tối thiểu.
Những yếu tố nào khiến tổng chi phí giao dịch khác nhau?
Có năm yếu tố cần tính khi so sánh chi phí:
- Mã hàng hóa và quy mô hợp đồng: Nano, Micro, Mini và tiêu chuẩn có đặc điểm khác nhau.
- Cách thu phí: xác định mức thực thu, đơn vị tính theo hợp đồng, chiều hoặc vòng và ngày hiệu lực.
- Khối lượng và tần suất: số hợp đồng, số lượt mở–đóng và tần suất giao dịch quyết định phí cộng dồn.
- Dịch vụ đi kèm: CQG/dữ liệu, phí dịch vụ thanh toán, ngân hàng hoặc các khoản phát sinh (nếu có).
- Chi phí khớp lệnh: chênh lệch giá mua–bán (spread), trượt giá và thanh khoản có thể ảnh hưởng kết quả.
Chỉ nên so sánh các đơn vị trên cùng sản phẩm, cùng quy mô và cùng ngày áp dụng; không nhìn một con số phí thấp nhất để kết luận tổng chi phí thấp nhất.
Tra cứu và xác nhận biểu phí hiện hành tại Saigon Futures
Saigon Futures là Thành viên Kinh doanh mã 002 của MXV. Để tra cứu đúng phí trước khi giao dịch, nhà đầu tư nên: chọn tên và mã hợp đồng; đối chiếu bảng phí MXV và biểu Ký quỹ & phí giao dịch SFI; xác nhận mức thu thực tế theo tài khoản cùng đơn vị tính phí; kiểm tra phí CQG và dịch vụ thanh toán; sau đó ước tính tổng chi phí theo số hợp đồng, số vòng và vốn dự phòng.
Liên kết tra cứu: Biểu Ký quỹ & phí giao dịch SFI – https://saigonfutures.com/tien-ich-giao-dich/ky-quy
Bảng phí giao dịch MXV – https://mxv.com.vn/giao-dich/bang-phi-giao-dich.html?type=future
Phí CQG tại SFI – https://saigonfutures.com/tien-ich-giao-dich/phi-cqg
Hướng dẫn nộp/rút tiền – https://saigonfutures.com/tien-ich-giao-dich/nop-rut-tien/
Giải thích ký quỹ – https://saigonfutures.com/kien-thuc-dau-tu/muc-ky-quy-hang-hoa
Khi biểu phí trong bài kiến thức khác với bảng đang có hiệu lực, ưu tiên văn bản và bảng phí mới nhất do MXV và SFI xác nhận. Bảng tra cứu trên trang này dùng để giải thích cách đọc phí; số tiền thực thu phải dựa trên chính sách áp dụng cho tài khoản và giao dịch cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về phí giao dịch hàng hóa phái sinh
Phí giao dịch hàng hóa phái sinh có giống nhau ở mọi sản phẩm không?
Không. Phí được xác định theo từng sản phẩm, quy mô hợp đồng và chính sách của thành viên. Ví dụ, mức trần giao dịch Ngô micro và Ngô tiêu chuẩn tại MXV khác nhau; hãy tra đúng mã và ngày hiệu lực.
Phí giao dịch MXV tối đa có phải phí nhà đầu tư chắc chắn phải trả không?
Không. “Phí giao dịch tối đa” là giới hạn MXV công bố; đây không phải khoản phí bổ sung ngoài phí thực thu của thành viên. Mức khách hàng phải trả phụ thuộc biểu phí và điều kiện đang áp dụng.
Giao dịch một vòng mua và bán có bị tính phí hai lần không?
Chỉ có thể kết luận khi biết đơn vị thu phí. Nếu biểu hiện hành quy định theo mỗi chiều, vòng mua–bán có hai lượt tính phí; nếu quy tắc khác, phép tính cũng khác. Hãy yêu cầu thành viên xác nhận trước khi tính.
Phí CQG có bắt buộc với mọi người giao dịch hàng hóa không?
Không nên mặc định khách hàng nào cũng phải đăng ký tất cả gói CQG. Chi phí phụ thuộc nền tảng, gói dữ liệu sử dụng, kỳ thu và chính sách hiện hành; cần xem dịch vụ thực tế đã đăng ký.
Tiền ký quỹ có được hoàn lại sau khi đóng vị thế không?
Ký quỹ không phải tiền phí bị thu mất. Khi đóng vị thế, số tiền khả dụng phụ thuộc lãi/lỗ, các khoản phí và nghĩa vụ tài khoản, nên không thể bảo đảm nhận lại đúng số ký quỹ ban đầu.
Làm sao biết biểu phí giao dịch hàng hóa mới nhất?
Tra bảng phí trên website MXV, đối chiếu biểu Ký quỹ & phí giao dịch Saigon Futures và xem ngày hiệu lực. Nếu thông tin chưa rõ đơn vị tính, hãy xác nhận trực tiếp với SFI trước khi giao dịch.
Nguồn tham khảo và liên kết chính thức
MXV – Bảng phí futures: https://mxv.com.vn/giao-dich/bang-phi-giao-dich.html?type=future
Thông báo phí dịch vụ thanh toán MXV áp dụng từ 06/04/2026, do Thành viên MXV đăng lại: https://hct.vn/tin-tuc-ve-hct/thong-bao-v-v-dieu-chinh-chinh-sach-phi-ap-dung-tai-so-giao-dich-hang-hoa-viet-nam-5033
Saigon Futures – Ký quỹ và phí giao dịch: https://saigonfutures.com/tien-ich-giao-dich/ky-quy
Saigon Futures – Giới thiệu CQG, biểu phí theo Quyết định 759 (áp dụng 01/10/2026): https://saigonfutures.com/kien-thuc-dau-tu/phan-mem-cqg
Saigon Futures – Bài phí giao dịch hiện có: https://saigonfutures.com/kien-thuc-dau-tu/phi-giao-dich-hang-hoa-saigon-futures