Kiến thức đầu tư

Sàn CBOT là gì? Sản phẩm, mã giao dịch và cách tra cứu qua MXV

26/10/2026

Sàn giao dịch hàng hóa CBOT (Chicago Board of Trade)

Sàn CBOT là gì? Sản phẩm, mã giao dịch và cách tra cứu qua MXV

Sàn CBOT (Chicago Board of Trade) là sở giao dịch hàng hóa phái sinh lâu đời tại Mỹ, nổi bật với các hợp đồng tương lai ngô, đậu tương, khô đậu tương, dầu đậu tương và lúa mì. CBOT hiện thuộc CME Group và là một nguồn tham chiếu giá nông sản quan trọng trên thị trường quốc tế.

Tại Việt Nam, các hợp đồng CBOT được giao dịch qua hệ thống Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) theo danh mục liên thông. Khi tìm hiểu sàn CBOT, nhà đầu tư cần phân biệt mã hợp đồng gốc với mã MXV, đồng thời hiểu ba quy mô tiêu chuẩn, mini và micro: cùng một mặt hàng nhưng vốn ký quỹ, giá trị một bước giá và lịch xử lý vị thế có thể khác nhau.

Tóm tắt nhanh: 5 điều cần biết về sàn CBOT

  • CBOT là viết tắt của Chicago Board of Trade, thành lập năm 1848; từ năm 2007 CBOT thuộc CME Group.
  • Các hợp đồng nông sản CBOT nổi bật tại MXV gồm ngô ZCE, đậu tương ZSE, khô đậu tương ZME, dầu đậu tương ZLE, lúa mì ZWA và lúa mì Kansas KWE.
  • Ngoài hợp đồng tiêu chuẩn, MXV có ngô/đậu tương/lúa mì mini và năm mã micro nông sản CBOT; quy mô nhỏ hơn không đồng nghĩa rủi ro bằng không.
  • Với ngô tiêu chuẩn ZCE, quy mô 5.000 giạ và bước giá 0,25 cent/giạ, mỗi bước giá trị giá 12,50 USD/hợp đồng.
  • CBOT niêm yết hợp đồng quốc tế; MXV là đơn vị tổ chức giao dịch tại Việt Nam theo khuôn khổ áp dụng; Saigon Futures là Thành viên Kinh doanh mã 002 của MXV.

Bạn chưa rõ nên đọc mã ZCE, XC hay MZC khi xem giá ngô? Saigon Futures có thể giúp đối chiếu loại hợp đồng, quy mô và thông tin vận hành trước khi giao dịch.

Sàn CBOT (Chicago Board of Trade) là gì?

Chicago Board of Trade được thành lập năm 1848 tại Chicago, ban đầu phục vụ nhu cầu mua bán và quản lý rủi ro giá nông sản của người sản xuất, thương nhân và doanh nghiệp. CBOT phát triển các hợp đồng chuẩn hóa, giúp thị trường có thể tham chiếu giá và chuyển giao rủi ro biến động hàng hóa giữa các bên.

Tháng 7/2007, thương vụ sáp nhập giữa CME và CBOT hoàn tất, hình thành CME Group. CBOT vẫn là tên sở và hệ thống quy tắc áp dụng cho những hợp đồng được niêm yết tại đó. Ngoài nông sản, CBOT quốc tế còn có các sản phẩm lãi suất và tài chính; bài này tập trung vào nông sản vì đây là nhóm liên quan trực tiếp tới danh mục MXV.

Sàn CBOT không phải công ty môi giới, và giao dịch hợp đồng CBOT không đồng nghĩa người mua sở hữu ngay hàng hóa vật chất. Người giao dịch nắm giữ vị thế hợp đồng tương lai, có lãi hoặc lỗ theo biến động giá; nghĩa vụ thanh toán hoặc giao nhận phụ thuộc từng loại hợp đồng và mốc xử lý vị thế.

CBOT thuộc CME Group: khác CME, NYMEX và ICE ra sao?

CME Group có bốn sở giao dịch chính: CME, CBOT, NYMEX và COMEX. CBOT thường được người Việt biết đến qua ngô, đậu tương và lúa mì; NYMEX nổi bật với dầu WTI và bạch kim; COMEX có vàng, bạc và đồng. Đây là cách phân biệt theo các hợp đồng tiêu biểu, không phải toàn bộ danh mục của từng sở.

ICE (Intercontinental Exchange) thuộc một tập đoàn khác, có các hợp đồng cà phê Arabica, Robusta, đường và bông. Vì vậy, không nên sử dụng bảng đặc tả ICE cho ngô CBOT hoặc nhầm tên CME Group là mã của một hợp đồng riêng.

Ở Việt Nam, tên sở giúp nhà đầu tư xác định đúng nguồn quy tắc quốc tế, còn mã MXV giúp nhận diện sản phẩm trên hệ thống giao dịch. Khi tra cứu, hãy đi theo thứ tự: tên hàng hóa → sở liên thông → mã MXV → kỳ hạn tháng/năm.

📌 Xem thêm: Sàn hàng hóa ICE (Intercontinental Exchange)

📌 Xem thêm: Sàn hàng hóa NYMEX (New York Mercantile Exchange)

Sàn CBOT giao dịch những sản phẩm nông sản nào?

Mặt hàng giao dịch ở CBOT

Bảng ký quỹ, danh mục giờ giao dịch và bảng phí MXV đối chiếu ngày 23/10/2026 thể hiện nhiều hợp đồng nông sản liên thông CBOT. Trong đó, nhóm tiêu chuẩn phổ biến gồm ngô, đậu tương, khô đậu tương, dầu đậu tương, lúa mì Chicago và lúa mì Kansas. Các hợp đồng khác nhau về chuẩn hàng hóa, đơn vị yết giá và mức biến động tiền tệ.

Bảng đặc tả 6 sản phẩm CBOT tiêu chuẩn tại MXV

Sản phẩm – mã MXV

Quy mô hợp đồng

Bước giá tối thiểu

Giá trị mỗi bước

Ngô – ZCE

5.000 giạ

0,25 cent/giạ

12,50 USD

Đậu tương – ZSE

5.000 giạ

0,25 cent/giạ

12,50 USD

Khô đậu tương – ZME

100 tấn thiếu

0,1 USD/tấn thiếu

10 USD

Dầu đậu tương – ZLE

60.000 pound

0,01 cent/pound

6 USD

Lúa mì Chicago – ZWA

5.000 giạ

0,25 cent/giạ

12,50 USD

Lúa mì Kansas – KWE

5.000 giạ

0,25 cent/giạ

12,50 USD

 

“Giạ” (bushel) là đơn vị dung tích truyền thống, được dùng như đơn vị quy ước khi báo giá nông sản ở Mỹ; khối lượng quy đổi mỗi giạ phụ thuộc từng loại hạt. “Tấn thiếu” (short ton) là đơn vị tương đương khoảng 907,2 kg, khác với tấn mét (1.000 kg). Khô đậu tương thường niêm yết USD/short ton, trong khi dầu đậu tương tính theo cent/pound.

Nguồn bảng: đặc tả hợp đồng từng sản phẩm trên MXV và quy tắc sản phẩm CBOT của CME Group; danh mục liên thông đối chiếu với bảng ký quỹ, thời gian giao dịch và bảng phí MXV công bố năm 2026.

Ngô, đậu tương và lúa mì khác nhau thế nào?

Ngô là nguyên liệu cho thức ăn chăn nuôi, sản xuất tinh bột và ethanol. Đậu tương có thể chế biến thành khô đậu tương giàu đạm và dầu đậu tương. Lúa mì Chicago (Soft Red Winter) và lúa mì Kansas (Hard Red Winter) là hai chuẩn hợp đồng khác nhau về đặc tính sản phẩm và vùng tham chiếu.

Sự khác biệt về công dụng khiến mỗi nhóm phản ứng khác nhau trước dữ liệu mùa vụ, tồn kho, nhu cầu từ ngành chăn nuôi hoặc thực phẩm. Việc tất cả đều niêm yết trên CBOT không có nghĩa mức tăng 1 cent trong bảng giá luôn tạo ra cùng mức lãi/lỗ.

Hợp đồng CBOT tiêu chuẩn, mini và micro khác nhau ra sao?

Điểm người mới thường bỏ qua là mã cùng tên nông sản có thể mang quy mô rất khác nhau. Tại MXV, ngô tiêu chuẩn mã ZCE đại diện 5.000 giạ, ngô mini XC đại diện 1.000 giạ, còn ngô micro MZC đại diện 500 giạ. So với tiêu chuẩn, ngô mini có quy mô bằng 1/5 và ngô micro bằng 1/10, nhưng bước giá tối thiểu không nhất thiết giảm đúng theo tỷ lệ.

Bảng mã CBOT tiêu chuẩn, mini và micro cần phân biệt

Phân loại

Sản phẩm – mã MXV

Quy mô/hợp đồng

So với tiêu chuẩn

Mini

Ngô – XC

1.000 giạ

1/5 ZCE

Mini

Đậu tương – XB

1.000 giạ

1/5 ZSE

Mini

Lúa mì – XW

1.000 giạ

1/5 ZWA

Micro

Ngô – MZC

500 giạ

1/10 ZCE

Micro

Đậu tương – MZS

500 giạ

1/10 ZSE

Micro

Lúa mì – MZW

500 giạ

1/10 ZWA

Micro

Dầu đậu tương – MZL

6.000 pound

1/10 ZLE

Micro

Khô đậu tương – MZM

10 tấn thiếu

1/10 ZME

 

Ngô micro MZC có quy mô 500 giạ, bước giá 0,5 cent/giạ, nên một bước giá tương ứng 2,50 USD/hợp đồng. So với ngô tiêu chuẩn ZCE có 12,50 USD/bước, loại micro có mức biến động tiền trên mỗi bước nhỏ hơn; tuy nhiên, chênh lệch bước giá và thời hạn hợp đồng khiến không thể chỉ dùng tỷ lệ quy mô để so sánh toàn bộ rủi ro.

Một khác biệt nữa là phương thức xử lý cuối kỳ: theo đặc tả MXV, hợp đồng ngô và đậu tương tiêu chuẩn có cơ chế giao nhận vật chất ở cấp sở giao dịch, trong khi các hợp đồng micro nông sản công bố không thực hiện giao nhận vật chất. Mọi vị thế đều phải tuân thủ mốc đáo hạn và quy chế áp dụng.

Cách tính giá trị bước giá và đọc mã hợp đồng CBOT

Ví dụ ngô ZCE: 1 bước giá bằng bao nhiêu tiền?

Hợp đồng ngô tiêu chuẩn ZCE có quy mô 5.000 giạ, bước giá 0,25 cent/giạ = 0,0025 USD/giạ. Công thức: giá trị mỗi bước = bước giá × quy mô hợp đồng. Do đó 0,0025 × 5.000 = 12,50 USD/bước. Nếu giá ngô tăng 10 cent/giạ (tương đương 40 bước), một vị thế mua 1 hợp đồng biến động tăng 500 USD trước phí và tỷ giá; vị thế bán sẽ biến động ngược chiều.

Đối với khô đậu tương ZME, hợp đồng 100 short tons và bước giá 0,1 USD/short ton nên mỗi bước tương ứng 10 USD. Với dầu đậu tương ZLE, quy mô 60.000 pound và bước giá 0,01 cent/pound tạo giá trị 6 USD/bước. Các phép tính minh họa lý do cần đọc đặc tả, không thể lấy công thức tính tiền của ngô áp dụng nguyên xi cho các sản phẩm khác.

Mã tháng đáo hạn: ZCEZ26 có ý nghĩa gì?

ZCEZ26 biểu thị hợp đồng ngô CBOT mã MXV ZCE đáo hạn tháng 12/2026: chữ Z đại diện tháng 12, còn 26 là năm 2026. Tương tự, ZSEX26 là hợp đồng đậu tương tháng 11/2026. Phần cuối ký hiệu thay đổi theo tháng hợp đồng, trong khi mã cơ sở nhận diện hàng hóa.

Người tham gia còn phải quan tâm ngày thông báo đầu tiên, ngày giao dịch cuối và cơ chế xử lý vị thế. Những ngày này không đồng nhất giữa hợp đồng tiêu chuẩn, mini và micro. Đó là lý do không nên chỉ nhìn dòng giá đang tăng hay giảm rồi chọn bất kỳ mã kỳ hạn nào.

📌 Xem thêm: Đáo hạn phái sinh là gì? Các yếu tố cần lưu ý cho nhà đầu tư

Giá nông sản CBOT chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?

  • Thời tiết và mùa vụ: hạn hán, mưa lớn, gieo trồng, thụ phấn hoặc thu hoạch tại Mỹ, Brazil và Argentina có thể làm thay đổi kỳ vọng năng suất.
  • Dữ liệu cung cầu: báo cáo WASDE, tồn kho và triển vọng sản xuất của USDA là nguồn được thị trường nông sản theo dõi.
  • Nhu cầu công nghiệp: ethanol có thể ảnh hưởng nhu cầu ngô; hoạt động ép dầu và tiêu thụ thức ăn chăn nuôi tác động tới đậu tương và khô đậu tương.
  • Thương mại và logistics: xuất nhập khẩu, thuế quan, chi phí vận chuyển, tỷ giá USD và gián đoạn chuỗi cung ứng ảnh hưởng dòng hàng.
  • Chênh lệch giá theo kỳ hạn: giá tháng gần và tháng xa có thể tạo cấu trúc contango hoặc backwardation, phản ánh điều kiện thị trường ở từng thời điểm.

Không có yếu tố nào bảo đảm giá sẽ tăng hoặc giảm một chiều. Với doanh nghiệp Việt Nam, giá CBOT còn phải được đặt cạnh giá nội địa, chất lượng giao hàng, vận chuyển và chênh lệch cơ sở (basis); hợp đồng futures không phải giá mua bán hàng vật chất tại một địa phương.

📌 Xem thêm: Chìa khóa giao dịch hợp đồng tương lai ngô

Cách tiếp cận giao dịch sản phẩm CBOT qua Saigon Futures

Saigon Futures (SFI) là Thành viên Kinh doanh mã 002 của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam. Với các sản phẩm CBOT có trong danh mục MXV, SFI hỗ trợ khách hàng tìm hiểu thông số hợp đồng, mã hàng hóa, quy mô tiêu chuẩn/mini/micro, cơ chế giao dịch và các thông tin cần biết trước khi mở vị thế.

Thay vì bắt đầu từ câu hỏi “một hợp đồng CBOT cần bao nhiêu tiền?”, cách tiếp cận hiệu quả hơn là lựa chọn đúng nông sản và kỳ hạn, tính giá trị mỗi bước, rồi đối chiếu quy định ký quỹ, phí giao dịch, thời gian giao dịch và mốc xử lý vị thế. Ký quỹ là khoản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, không phải khoản lỗ tối đa hay giá mua đứt hàng hóa.

SFI cung cấp bảng giá và nội dung kiến thức để người quan tâm đối chiếu thông tin sản phẩm. Người dùng có thể tìm hiểu cơ chế tài khoản, nền tảng và quy trình nộp/rút ở các bài hướng dẫn riêng của SFI. Phần này không lặp lại toàn bộ quy trình mở tài khoản vì bài CBOT tập trung vào sở giao dịch và cách đọc hợp đồng nông sản.

📌 Xem thêm: Mức Ký Quỹ Hàng Hóa Phái Sinh: Bảng Tra Cứu & Cách Tính MXV 2026

📌 Xem thêm: Hướng dẫn các bước mở tài khoản giao dịch hàng hóa tại Saigon Futures

Nếu bạn đang phân vân ngô tiêu chuẩn ZCE với mini XC hoặc micro MZC, Saigon Futures có thể hỗ trợ giải thích quy mô, bước giá, ký quỹ và những điểm khác nhau trước khi lựa chọn.

Rủi ro khi giao dịch hợp đồng tương lai CBOT

Sàn giao dịch CBOT có uy tín để giao dịch?

  • Rủi ro đòn bẩy: biến động giá có thể tạo lãi/lỗ lớn so với tiền ký quỹ nộp ban đầu; quy mô micro nhỏ hơn không có nghĩa không thể thua lỗ.
  • Rủi ro mùa vụ và giới hạn giá: thời tiết hoặc báo cáo USDA có thể khiến giá biến động nhanh; một số hợp đồng có giới hạn biên độ và thời điểm giao dịch đặc thù.
  • Rủi ro thanh khoản và trượt giá: không phải kỳ hạn nào cũng có thanh khoản giống nhau; lệnh dừng lỗ không bảo đảm khớp đúng giá dự kiến.
  • Rủi ro đáo hạn: hợp đồng giao nhận vật chất hoặc hợp đồng micro không giao nhận đều có quy tắc xử lý thời hạn riêng.

Một bảng giá đẹp hoặc mức ký quỹ thấp không chứng minh sản phẩm phù hợp với mọi nhà đầu tư. Trước khi quyết định, cần lập kế hoạch về mức lỗ có thể chấp nhận, theo dõi yêu cầu ký quỹ duy trì và xác định lịch giao dịch đang được MXV áp dụng.

📌 Xem thêm: Phí giao dịch hàng hóa gồm những gì? Cách tính chi phí khi giao dịch qua MXV

HÃY LIÊN HỆ SFI nếu bạn muốn hiểu các hợp đồng CBOT thuộc danh mục MXV, cách đọc mã, quy mô, bước giá và rủi ro. BẤM NGAY mục “BẠN CẦN TƯ VẤN” trên website Saigon Futures để được hỗ trợ 1:1.

Câu hỏi thường gặp về sàn CBOT

CBOT có thuộc CME Group không?

Có. CBOT được thành lập năm 1848 và sáp nhập với CME vào tháng 7/2007; hiện là một trong bốn sở giao dịch thuộc CME Group.

Sàn CBOT tại Việt Nam có những mã nông sản nào?

Trong danh mục MXV đối chiếu tháng 10/2026, các mã tiêu chuẩn gồm ZCE, ZSE, ZME, ZLE, ZWA và KWE; ngoài ra có các hợp đồng mini và micro nông sản được liệt kê ở bảng phía trên.

Ngô CBOT 1 bước giá bằng bao nhiêu?

Ngô tiêu chuẩn ZCE có giá trị 12,50 USD/bước, tính từ 5.000 giạ × 0,25 cent/giạ. Ngô micro MZC có bước giá tương ứng 2,50 USD; hai sản phẩm khác quy mô và mức giá nhảy tối thiểu.

Giao dịch CBOT có phải nhận ngô hoặc đậu tương thật không?

Mở vị thế hợp đồng tương lai không đồng nghĩa nhận hàng ngay. Tuy nhiên, hợp đồng tiêu chuẩn có cơ chế giao nhận vật chất ở cấp sở; người tham gia qua MXV phải tuân thủ quy tắc xử lý vị thế và lịch đáo hạn.

Nguồn tham khảo chính thức

CME Group – Giới thiệu sở giao dịch CBOT: https://www.cmegroup.com/company/cbot.html

MXV – Danh mục hợp đồng và bảng ký quỹ: https://mxv.com.vn/giao-dich/ky-quy.html

MXV – Thời gian giao dịch: https://mxv.com.vn/giao-dich/thoi-gian-giao-dich.html

MXV – Bảng phí giao dịch: https://mxv.com.vn/giao-dich/bang-phi-giao-dich.html?type=future

MXV – Đặc tả Ngô CBOT: https://mxv.com.vn/hang-hoa/nong-san/ngo.html?type=future

MXV – Đặc tả Đậu tương CBOT: https://mxv.com.vn/hang-hoa/nong-san/dau-tuong.html?type=future

MXV – Đặc tả Khô đậu tương CBOT: https://mxv.com.vn/hang-hoa/nong-san/kho-dau-tuong.html

MXV – Đặc tả Dầu đậu tương CBOT: https://mxv.com.vn/hang-hoa/nong-san/dau-dau-tuong.html

MXV – Đặc tả Lúa mì CBOT: https://mxv.com.vn/hang-hoa/nong-san/lua-mi.html

MXV – Đặc tả Lúa mì Kansas CBOT: https://mxv.com.vn/hang-hoa/nong-san/lua-mi-kansas.html