Kiến thức đầu tư

Thị Trường Cà Phê Robusta Việt Nam: Tiềm Năng Và Cơ Hội Đầu Tư

23/10/2026

Cà phê Robusta là một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu. Với sản lượng lớn tại Tây Nguyên và giá chịu ảnh hưởng từ cung – cầu quốc tế, thị trường cà phê Robusta Việt Nam không chỉ thu hút doanh nghiệp xuất khẩu mà còn mở ra cơ hội tìm hiểu đầu tư hàng hóa cà phê thông qua hợp đồng tương lai.

Tổng quan về cà phê Robusta và vị thế của Việt Nam

Cà phê Robusta có tên khoa học là Coffea canephora, được biết đến với hàm lượng caffeine tương đối cao, vị đậm và khả năng thích nghi với điều kiện canh tác nhiệt đới. Tại Việt Nam, Robusta tập trung chủ yếu ở khu vực Tây Nguyên, nơi có điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và hệ thống canh tác phù hợp.

Không chỉ là cây trồng mang lại thu nhập cho nhiều hộ nông dân, Robusta còn là nguồn nguyên liệu quan trọng của ngành cà phê hòa tan, cà phê phối trộn và nhiều sản phẩm tiêu dùng quốc tế.

1.1. Đặc điểm nổi bật của cà phê Robusta

Một số đặc điểm giúp Robusta có vị trí riêng trên thị trường cà phê gồm:

  • Hàm lượng caffeine tương đối cao: Robusta thường có hàm lượng caffeine cao hơn Arabica, góp phần tạo nên vị đậm đặc trưng.
  • Hương vị mạnh: Cà phê Robusta thường có vị đắng rõ, phù hợp với nhiều dòng cà phê hòa tan và sản phẩm phối trộn.
  • Khả năng thích nghi: Cây có thể sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới phù hợp, dù năng suất vẫn chịu tác động từ lượng mưa, nhiệt độ, đất và phương pháp canh tác.
  • Ứng dụng đa dạng: Robusta được sử dụng trong cà phê hòa tan, cà phê rang xay, espresso blend và các sản phẩm công nghiệp liên quan.

Những đặc điểm này góp phần tạo ra nhu cầu tiêu thụ Robusta trên nhiều phân khúc. Tuy nhiên, chất lượng và giá trị thương mại của cà phê còn phụ thuộc vào giống, điều kiện canh tác, độ chín khi thu hoạch, sơ chế, bảo quản và tiêu chuẩn của từng thị trường.

Việt Nam là một trong những trung tâm sản xuất Robusta quan trọng nhất thế giới. Theo báo cáo Coffee Annual của USDA Foreign Agricultural Service công bố ngày 20/05/2026, sản lượng cà phê Robusta Việt Nam trong niên vụ 2025/26 được ước tính đạt 30,5 triệu bao. USDA dự báo sản lượng Robusta niên vụ 2026/27 đạt 31,4 triệu bao. – Vietnam: Coffee Annual – USDA Foreign Agricultural Service 

Các con số này cho thấy quy mô đáng kể của ngành Robusta Việt Nam và vai trò của nguồn cung trong nước đối với thị trường quốc tế. Tuy nhiên, sản lượng thực tế có thể thay đổi theo thời tiết, năng suất, diện tích thu hoạch và điều kiện canh tác.

Tây Nguyên là vùng sản xuất cà phê trọng điểm, trong đó các tỉnh Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đắk Nông và Gia Lai đóng vai trò quan trọng. Những biến động về thời tiết, tiến độ thu hoạch, chi phí đầu vào và lượng hàng được đưa ra thị trường tại khu vực này có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng cung – cầu Robusta.

Đối với nhà đầu tư, cần phân biệt hai loại giá:

  • Giá cà phê nhân trong nước: Phản ánh điều kiện thu mua tại địa phương, chất lượng hàng, nguồn cung sẵn có, chi phí vận chuyển và nhu cầu của doanh nghiệp.
  • Giá hợp đồng tương lai Robusta quốc tế: Được hình thành trên sở giao dịch theo cơ chế khớp lệnh, chịu ảnh hưởng từ kỳ vọng cung – cầu toàn cầu và các yếu tố tài chính.

Hai loại giá có mối liên hệ nhưng không nhất thiết biến động cùng mức hoặc cùng thời điểm.

Tổng quan về cà phê Robusta và vị thế của Việt Nam

1.3. Triển vọng ngành Robusta Việt Nam

Triển vọng thị trường Robusta Việt Nam được hỗ trợ bởi quy mô sản xuất, kinh nghiệm canh tác và nhu cầu nguyên liệu từ ngành chế biến cà phê. Bên cạnh xuất khẩu cà phê nhân, việc phát triển cà phê rang xay, cà phê hòa tan và sản phẩm có giá trị gia tăng cũng tạo thêm hướng phát triển cho ngành.

Dù vậy, tăng trưởng sản lượng không đồng nghĩa giá sẽ luôn tăng. Báo cáo USDA tháng 5/2026 ghi nhận triển vọng sản lượng cà phê Việt Nam tăng trong niên vụ 2026/27, trong khi thị trường toàn cầu từng chịu áp lực từ kỳ vọng nguồn cung dồi dào hơn và giá giảm so với các đỉnh của giai đoạn 2024–2025. – Vietnam: Coffee Annual – USDA Foreign Agricultural Service 

Đây là điểm quan trọng khi phân tích thị trường: quốc gia sản xuất lớn có thể tạo lợi thế về nguồn cung, nhưng giá vẫn phụ thuộc vào cân bằng cung – cầu toàn cầu và kỳ vọng của thị trường.

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cà phê Robusta

Giá cà phê Robusta không chỉ phụ thuộc vào lượng hàng thu hoạch tại Việt Nam. Thị trường còn phản ứng với thời tiết tại các quốc gia sản xuất, nhu cầu nhập khẩu, tồn kho, tỷ giá, chi phí logistics và hoạt động giao dịch trên thị trường kỳ hạn.

2.1. Thời tiết và sản lượng tại các vùng trồng trọng điểm

Cây cà phê cần điều kiện thời tiết phù hợp trong các giai đoạn sinh trưởng, ra hoa, phát triển quả và thu hoạch. Hạn hán kéo dài, mưa trái mùa hoặc nhiệt độ bất thường có thể làm giảm năng suất, ảnh hưởng chất lượng và tăng chi phí sản xuất.

Tại Việt Nam, nhà đầu tư có thể theo dõi diễn biến lượng mưa, tình trạng tưới tiêu và tiến độ mùa vụ ở Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai và Đắk Nông. Bên cạnh đó, thời tiết tại Brazil, Indonesia và các nước sản xuất Robusta khác cũng có thể ảnh hưởng đến nguồn cung cạnh tranh trên thị trường thế giới.

Các hiện tượng khí hậu như El Niño và La Niña là yếu tố cần theo dõi, nhưng tác động cụ thể phụ thuộc vào khu vực, thời điểm và mức độ diễn biến. Không nên suy luận rằng một hiện tượng thời tiết sẽ tự động khiến giá cà phê tăng hoặc giảm.

2.2. Cung – cầu cà phê trên thị trường quốc tế

Cung – cầu là một trong những nền tảng quan trọng quyết định xu hướng giá Robusta.

Yếu tố

Tác động có thể xảy ra

Sản lượng thấp hơn dự kiến

Có thể hỗ trợ giá nếu nhu cầu không giảm tương ứng

Sản lượng tăng mạnh

Có thể gây áp lực giảm giá khi nguồn cung vượt kỳ vọng

Nhu cầu rang xay và cà phê hòa tan tăng

Có thể hỗ trợ nhu cầu Robusta

Tồn kho giảm

Có thể khiến thị trường lo ngại nguồn cung sẵn có

Xuất khẩu tăng

Có thể phản ánh nguồn hàng dồi dào hoặc nhu cầu nhập khẩu mạnh; cần xét bối cảnh cụ thể

Nhà đầu tư có thể tham khảo báo cáo thị trường của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO) và dữ liệu sản xuất, xuất khẩu của USDA. Các báo cáo nên được đối chiếu theo đúng kỳ thống kê để tránh nhầm lẫn giữa năm dương lịch và niên vụ cà phê.

Nguồn tham khảo:

2.3. Nhu cầu từ các thị trường tiêu thụ lớn

Nhu cầu cà phê tại châu Âu, Mỹ và các thị trường châu Á ảnh hưởng đến hoạt động nhập khẩu, rang xay và chế biến. Trong đó, Robusta có vai trò đáng kể trong ngành cà phê hòa tan và các công thức phối trộn nhằm cân bằng hương vị, chi phí nguyên liệu.

Nếu nhu cầu tiêu thụ tăng trong khi nguồn cung hạn chế, giá có thể nhận được lực hỗ trợ. Ngược lại, nếu nhu cầu suy yếu hoặc doanh nghiệp giảm mua do tồn kho cao, thị trường có thể chịu áp lực.

Cần lưu ý rằng số liệu nhập khẩu tăng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa nhu cầu cuối cùng tăng mạnh. Dữ liệu này có thể bị ảnh hưởng bởi hoạt động tích trữ, lịch giao hàng hoặc thay đổi nguồn cung giữa các quốc gia.

2.4. Tỷ giá và chi phí logistics

Cà phê xuất khẩu thường được định giá bằng ngoại tệ, trong khi chi phí sản xuất tại Việt Nam phần lớn phát sinh bằng đồng Việt Nam. Do đó, tỷ giá có thể ảnh hưởng đến doanh thu quy đổi, sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu và quyết định bán hàng của doanh nghiệp.

Chi phí vận tải biển, bảo hiểm, nhiên liệu và thời gian giao hàng cũng tác động đến hiệu quả xuất khẩu. Khi logistics bị gián đoạn hoặc chi phí vận chuyển tăng, chênh lệch giá giữa các khu vực có thể thay đổi.

2.5. Tồn kho và diễn biến giá hợp đồng tương lai

Tồn kho cà phê đạt chuẩn trên sở giao dịch là một chỉ báo cần theo dõi, nhưng không đại diện cho toàn bộ lượng cà phê sẵn có trên thế giới. Nhà đầu tư nên kết hợp dữ liệu tồn kho với sản lượng, xuất khẩu, nhu cầu và thông tin mùa vụ.

Bên cạnh đó, giá hợp đồng tương lai phản ánh cả kỳ vọng của người tham gia thị trường. Một thông tin về nguồn cung có thể đã được phản ánh vào giá trước khi báo cáo chính thức được công bố. Vì vậy, việc phân tích cần xem xét cả nội dung thông tin mới và kỳ vọng trước đó của thị trường.

Tiềm năng đầu tư và giao dịch phái sinh cà phê Robusta

Ngoài hoạt động mua bán cà phê vật chất, nhà đầu tư có thể tìm hiểu hợp đồng tương lai Robusta thông qua thị trường hàng hóa phái sinh. Đây là công cụ cho phép giao dịch theo biến động giá của một sản phẩm chuẩn hóa trên sở giao dịch, với cơ chế ký quỹ và quy định hợp đồng cụ thể.

3.1. Hợp đồng tương lai cà phê Robusta là gì?

Hợp đồng tương lai cà phê Robusta là hợp đồng chuẩn hóa có giá trị biến động theo giá Robusta được niêm yết trên sở giao dịch. Trong hệ thống sản phẩm được giao dịch qua MXV, sản phẩm Cà phê Robusta ICE EU có mã hàng hóa LRC, liên thông với sở giao dịch ICE EU. 

Khác với việc mua cà phê nhân từ đại lý hoặc doanh nghiệp thu mua, nhà đầu tư giao dịch hợp đồng tương lai theo các điều kiện chuẩn hóa như quy mô hợp đồng, đơn vị yết giá, bước giá, ký quỹ và thời điểm đáo hạn.

Công cụ này có thể phục vụ hai mục tiêu chính:

  • Đầu cơ theo biến động giá: Nhà đầu tư mở vị thế mua hoặc bán dựa trên nhận định về xu hướng giá.
  • Phòng ngừa rủi ro giá: Doanh nghiệp có hoạt động liên quan đến cà phê có thể sử dụng hợp đồng tương lai để quản lý một phần rủi ro giá, nếu vị thế và thời điểm giao dịch phù hợp với nhu cầu thực tế.

3.2. Giao dịch hợp đồng tương lai Robusta qua MXV

Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) tổ chức thị trường giao dịch hàng hóa tại Việt Nam và kết nối các sản phẩm hàng hóa quốc tế theo quy định áp dụng. Nhà đầu tư có thể tìm hiểu sản phẩm Robusta ICE EU và các thông số hợp đồng tại trang sản phẩm chính thức của MXV.

Theo thông tin MXV công bố, hợp đồng Robusta ICE EU có các thông số cơ bản sau: Đặc tả hợp đồng Cà phê Robusta

Thông số

Đặc điểm

Tên sản phẩm

Cà phê Robusta ICE

Mã hàng hóa

LRC

Sở giao dịch liên thông

ICE EU

Quy mô hợp đồng

10 tấn/lô

Đơn vị yết giá

USD/tấn

Bước giá tối thiểu

1 USD/tấn

Tháng hợp đồng

Các tháng 1, 3, 5, 7, 9, 11; số tháng niêm yết theo quy định

Thời gian giao dịch

Thứ Hai – thứ Sáu, 15:00 – 23:30 theo thông tin MXV công bố

Phương thức thanh toán

Giao nhận vật chất

Ký quỹ

Theo quy định hiện hành của MXV

Lưu ý: Giờ giao dịch, mức ký quỹ, lịch đáo hạn và các điều kiện hợp đồng có thể được điều chỉnh. Nhà đầu tư cần kiểm tra thông tin mới nhất tại MXV trước khi giao dịch. Nếu không có nhu cầu giao nhận cà phê vật chất, cần tìm hiểu quy trình đóng vị thế và các mốc thời gian bắt buộc trước đáo hạn.

3.3. Ưu điểm của đầu tư hàng hóa cà phê

Tiếp cận thị trường quốc tế: Hợp đồng tương lai cho phép nhà đầu tư tiếp cận biến động giá Robusta theo chuẩn hợp đồng quốc tế mà không phải trực tiếp thu mua, lưu trữ và vận chuyển cà phê trong hoạt động giao dịch thông thường.

Có thể giao dịch theo hai chiều: Tùy quy định sản phẩm và tài khoản, nhà đầu tư có thể mở vị thế mua khi kỳ vọng giá tăng hoặc vị thế bán khi kỳ vọng giá giảm. Tuy nhiên, kết quả giao dịch phụ thuộc vào biến động giá, thời điểm vào lệnh, chi phí và khả năng kiểm soát rủi ro.

Có dữ liệu phục vụ phân tích: Báo cáo cung – cầu, số liệu xuất khẩu, thời tiết, tồn kho và giá hợp đồng là những nguồn dữ liệu giúp nhà đầu tư xây dựng kịch bản giao dịch.

Hỗ trợ quản lý rủi ro giá: Với doanh nghiệp kinh doanh cà phê, hợp đồng tương lai có thể là một công cụ phòng ngừa rủi ro. Việc sử dụng cần được xây dựng theo nhu cầu thực tế và có đánh giá về chênh lệch giữa giá hàng vật chất với giá hợp đồng.

3.4. Những rủi ro cần biết trước khi giao dịch

Đầu tư hàng hóa cà phê không bảo đảm lợi nhuận. Một số rủi ro cần lưu ý gồm:

  • Rủi ro biến động giá: Giá có thể đảo chiều khi xuất hiện thông tin mới về mùa vụ, tồn kho hoặc nhu cầu.
  • Rủi ro đòn bẩy: Giá trị danh nghĩa của hợp đồng có thể lớn hơn số tiền ký quỹ, khiến khoản lỗ thay đổi nhanh so với vốn ban đầu.
  • Rủi ro bổ sung ký quỹ: Khi tài khoản không đáp ứng yêu cầu ký quỹ, nhà đầu tư có thể phải bổ sung tiền hoặc giảm vị thế.
  • Rủi ro thanh khoản: Mức độ thanh khoản có thể khác nhau giữa các tháng hợp đồng, ảnh hưởng đến giá khớp lệnh.
  • Rủi ro đáo hạn và giao nhận: Nhà đầu tư cần hiểu rõ các mốc thời gian và quy trình giao nhận vật chất của hợp đồng.
  • Chi phí giao dịch: Phí và chênh lệch giá có thể ảnh hưởng đến kết quả ròng.

Vì vậy, cần tính toán mức lỗ có thể chấp nhận, quy mô vị thế và kế hoạch thoát lệnh trước khi tham gia thị trường.

Bảng tổng hợp: Thông tin nhanh về thị trường cà phê Robusta Việt Nam

Tiêu chí

Thông tin

Tên khoa học

Coffea canephora

Vùng trồng trọng điểm

Tây Nguyên, gồm Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đắk Nông, Gia Lai và các địa phương liên quan

Vai trò của Việt Nam

Quốc gia sản xuất và xuất khẩu Robusta có vai trò quan trọng trên thế giới

Sản lượng Robusta niên vụ 2025/26

USDA ước tính 30,5 triệu bao

Dự báo Robusta niên vụ 2026/27

USDA dự báo 31,4 triệu bao

Thị trường hợp đồng tương lai tham chiếu

ICE EU

Mã hợp đồng qua MXV

LRC

Quy mô hợp đồng

10 tấn/lô

Đơn vị yết giá

USD/tấn

Kênh giao dịch

Qua thành viên kinh doanh được MXV công nhận. Saigon Futures – Thành viên kinh doanh 002 của MXV

Nhóm quan tâm

Nông hộ, doanh nghiệp thu mua – xuất khẩu, nhà rang xay và nhà đầu tư hàng hóa

Lời khuyên và chiến lược đầu tư hiệu quả cho trader mới

Đối với người mới tìm hiểu giao dịch hàng hóa phái sinh, việc nắm rõ thị trường và xây dựng quy trình quản lý rủi ro quan trọng không kém việc xác định xu hướng giá.

5.1. Theo dõi báo cáo cung – cầu định kỳ

Nhà đầu tư nên cập nhật thông tin từ các nguồn có độ tin cậy như ICO, USDA, cơ quan thống kê và cơ quan nông nghiệp liên quan. Những dữ liệu cần chú ý gồm:

  • Sản lượng dự kiến tại Việt Nam, Brazil và các nước sản xuất lớn.
  • Tiến độ thu hoạch và xuất khẩu.
  • Tồn kho cà phê và nhu cầu nhập khẩu.
  • Diễn biến thời tiết tại các vùng trồng trọng điểm.
  • Biến động tỷ giá và chi phí logistics.

Không nên ra quyết định chỉ dựa trên một bản tin riêng lẻ. Cần xem xét thời điểm công bố, kỳ dữ liệu và mức độ khác biệt so với kỳ vọng thị trường.

5.2. Kết hợp phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật

Phân tích cơ bản giúp đánh giá bối cảnh cung – cầu; phân tích kỹ thuật hỗ trợ nhận diện xu hướng, vùng giá và điều kiện vào – thoát lệnh. Một quy trình tham khảo gồm:

  1. Xác định các yếu tố cơ bản đang ảnh hưởng đến giá.
  2. Đánh giá xu hướng và các vùng giá quan trọng.
  3. Xây dựng kịch bản giá tăng, giảm hoặc đi ngang.
  4. Xác định điểm vào lệnh, mức thoát lệnh và mức lỗ tối đa.
  5. Đánh giá lại vị thế khi dữ liệu hoặc điều kiện thị trường thay đổi.

Các chỉ báo và tín hiệu kỹ thuật chỉ mang tính hỗ trợ, không bảo đảm diễn biến giá trong tương lai.

5.3. Quản trị vốn và rủi ro khi giao dịch

Trước khi mở vị thế, nhà đầu tư cần tính toán mức lỗ giả định nếu thị trường biến động bất lợi. Không nên sử dụng toàn bộ số dư tài khoản để mở vị thế lớn, cũng không nên tăng khối lượng chỉ nhằm gỡ lại khoản lỗ trước đó.

Ngoài ra, cần hiểu rằng ký quỹ không phải giới hạn tối đa của khoản lỗ. Biến động giá mạnh, thanh khoản thấp hoặc khoảng trống giá có thể khiến mức giá khớp lệnh khác với dự kiến.

5.4. Lựa chọn công ty môi giới uy tín, là thành viên của MXV

Nhà đầu tư nên kiểm tra tư cách thành viên trên website chính thức của MXV trước khi mở tài khoản. Bên cạnh đó, cần tìm hiểu quy trình giao dịch, mức phí, cơ chế ký quỹ, nộp – rút tiền, chất lượng hỗ trợ và các công cụ phân tích mà công ty cung cấp.

Một đơn vị có thông tin minh bạch và đội ngũ hỗ trợ phù hợp có thể giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về sản phẩm, quy trình vận hành và các rủi ro cần lưu ý. Tuy nhiên, lựa chọn công ty môi giới không loại bỏ rủi ro thị trường và không bảo đảm lợi nhuận.

Tìm hiểu giao dịch hàng hóa cà phê cùng Saigon Futures

Đối với nhà đầu tư đã có kinh nghiệm trên thị trường Forex, tiền mã hóa hoặc các tài sản như vàng, bạc và dầu, hợp đồng tương lai hàng hóa có thể là một thị trường đáng tìm hiểu thêm. Tuy nhiên, mỗi loại sản phẩm có cơ chế vận hành, đơn vị yết giá, thời hạn hợp đồng và rủi ro riêng; không nên áp dụng máy móc một chiến lược từ thị trường này sang thị trường khác.

Saigon Futures là thành viên kinh doanh số 002 của MXV theo thông tin thành viên công bố. Nhà đầu tư có thể tìm hiểu thêm về sản phẩm hàng hóa, quy trình mở tài khoản và nền tảng SFI Trade trước khi quyết định tham gia.

Các tiện ích trên SFI Trade bao gồm thông tin thị trường, báo cáo phân tích chuyên sâu, công cụ tư vấn tự động và nội dung đào tạo. Những công cụ này hỗ trợ việc theo dõi và tìm hiểu thị trường, nhưng không thay thế quá trình tự đánh giá rủi ro của nhà đầu tư.

Tìm hiểu thêm về Saigon Futures:
https://saigonfutures.com/

Đăng ký mở tài khoản giao dịch:
https://banggia.saigonfutures.com/register

Trước khi giao dịch, hãy tìm hiểu kỹ quy định sản phẩm, ký quỹ, phí và thời điểm đáo hạn. Chỉ sử dụng nguồn vốn phù hợp với khả năng chịu rủi ro và không xem giao dịch hàng hóa là kênh bảo đảm sinh lời.

Bạn là F0 và chưa biết bắt đầu từ đâu?

Hãy bấm ngay nút “BẠN CẦN TƯ VẤN?” ở bên cạnh và để lại thông tin, chuyên viên SFI sẽ liên hệ tư vấn và hướng dẫn bạn các bước cần thiết để bắt đầu giao dịch hàng hóa phái sinh.

📌 Xem thêm: Đầu Tư Hợp Đồng Tương Lai Cà Phê: Tổng Quan & Cơ Hội Đầu Tư

Kết luận

Thị trường cà phê Robusta Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu nhờ quy mô sản xuất lớn và vị trí của Tây Nguyên trong ngành cà phê. Tuy nhiên, giá Robusta không chỉ phụ thuộc vào sản lượng trong nước mà còn chịu ảnh hưởng từ thời tiết, cung – cầu quốc tế, tồn kho, tỷ giá và chi phí vận chuyển.

Đối với người quan tâm đầu tư hàng hóa cà phê, hợp đồng tương lai Robusta là một phương thức tiếp cận biến động giá quốc tế thông qua thị trường hàng hóa phái sinh. Để giao dịch có cơ sở, nhà đầu tư cần hiểu rõ đặc tả hợp đồng, cập nhật dữ liệu, quản trị vốn và lựa chọn đơn vị giao dịch có thông tin minh bạch.

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng tương lai cà phê Robusta có mã gì và quy mô bao nhiêu?

Theo thông tin MXV công bố, sản phẩm Cà phê Robusta ICE EU có mã LRC, quy mô 10 tấn/lô và đơn vị yết giá USD/tấn với mức ký quý cá nhân là 117.013.248 VNĐ. Nhà đầu tư cần kiểm tra thông số mới nhất, mức ký quỹ và lịch đáo hạn trước khi giao dịch.

Đầu tư hàng hóa cà phê có thể kiếm lời khi giá giảm không?

Tùy quy định sản phẩm và tài khoản, nhà đầu tư có thể mở vị thế bán khi kỳ vọng giá giảm. Nếu giá diễn biến ngược nhận định, vị thế có thể phát sinh thua lỗ. Giao dịch hai chiều không đồng nghĩa với việc luôn có cơ hội sinh lời.